Tom Alexander Rothe

Tom Alexander Rothe

1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

0 Theo dõi

Thông tin chung

1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

Quốc tịch

Germany

Ngày sinh

29/10/2004 (22y)

Chiều cao

193 cm

Số áo

15

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€10M

Điểm số trung bình

5.8

6.77

1-3

6.83

2-2

5.75

3-1

5.65

1-2

5.99

3-1

6.6

1-1

6.99

0-2

0

3-0

6.28

4-0

7.01

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ cánh trái

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Tạt bóng

Rê bóng

Điểm yếu

Dễ mắc lỗi

Dứt điểm một chạm

ML
DL

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/08/06

1. FC Union Berlin

Chuyển nhượng

$5M €

From: Borussia Dortmund

2024/06/29

Borussia Dortmund

Kết thúc cho mượn

--

From: Holstein Kiel

2023/06/30

Holstein Kiel

Cho mượn

$0.35M €

From: Borussia Dortmund

2022/06/30

Borussia Dortmund

Ký hợp đồng

--

From: Borussia Dortmund U19

2021/06/30

Borussia Dortmund U19

Ký hợp đồng

--

From: St. Pauli U17

Đội bóng

10/05

1 - 3

60’

0

0

-

6.8

02/05

2 - 2

90’

1

0

-

6.8

24/04

3 - 1

90’

0

0

-

5.8

18/04

1 - 2

68’

0

0

-

5.7

11/04

3 - 1

28’

0

0

-

6

05/04

1 - 1

10’

0

0

-

6.6

31/03

0 - 2

16’

0

0

-

7

27/03

3 - 0

-

0

0

-

0

21/03

4 - 0

45’

0

0

-

6.3

15/03

0 - 1

3’

0

0

-

7

1. FC Union Berlin

6.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

8

Trận đá chính

8

Số phút trung bình mỗi trận

49.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

394

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.6

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

12.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.9

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

1.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/06

Chuyển nhượng

$5M €

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/06/30

Cho mượn

$0.35M €

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu