Tim Payne

Tim Payne

Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

0 Theo dõi

Thông tin chung

Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2028

Quốc tịch

New Zealand

Ngày sinh

09/01/1994 (33y)

Chiều cao

179 cm

Số áo

6

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€400K

Điểm số trung bình

6.7

5.89

4-0

8.55

2-1

5.8

2-0

8.9

4-1

6.1

0-2

6.6

1-2

7.12

2-0

6.31

1-1

6.14

2-2

5.72

2-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Trung vệ

DR
DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/01/12)

€400K

Cao nhất (2024/05/27)

€450K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
New Zealand champion

New Zealand champion

2018-2019

New Zealand champion

New Zealand champion

2014-2015

New Zealand champion

New Zealand champion

2011-2012

New Zealand champion

New Zealand champion

2010-2011

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2019/07/18

Wellington Phoenix

Ký hợp đồng

--

From: Eastern Suburbs AFC

2016/06/30

Eastern Suburbs AFC

Ký hợp đồng

--

From: Portland Timbers Reserve

2015/03/25

Portland Timbers Reserve

Ký hợp đồng

--

From: Auckland City

2014/06/30

Auckland City

Ký hợp đồng

--

From: Blackburn Rovers

2013/06/30

Blackburn Rovers

Ký hợp đồng

--

From: Blackburn Rovers U23

Đội bóng

24/04

4 - 0

71’

0

0

-

5.9

18/04

2 - 1

62’

0

2

-

8.6

12/04

2 - 0

45’

0

0

-

5.8

30/03

4 - 1

66’

0

1

-

8.9

27/03

0 - 2

64’

0

0

-

6.1

21/03

1 - 2

77’

0

0

-

6.6

14/03

2 - 0

65’

0

0

-

7.1

06/03

1 - 1

19’

0

0

-

6.3

13/02

2 - 2

45’

0

0

-

6.1

06/02

2 - 3

90’

0

0

-

5.7

New Zealand

7.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

65

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.5

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

18

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.5

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

2

Tranh chấp thắng mỗi trận

4

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/18

Ký hợp đồng

--

2015/03/25

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/12/31

Chuyển nhượng

--

2010/06/30

Ký hợp đồng

--

2009/12/31

Ký hợp đồng

--

New Zealand champion

4