Tatsuki Seko

Tatsuki Seko

Stoke City

Stoke City

0 Theo dõi

Thông tin chung

Stoke City

Stoke City

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2027

Quốc tịch

Japan

Ngày sinh

22/12/1997 (29y)

Chiều cao

175 cm

Số áo

12

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€900K

Điểm số trung bình

5

6.59

2-0

6.15

1-3

5.92

1-3

6.1

2-0

0

1-1

6.46

2-0

6.52

2-0

0

3-1

6.38

3-1

6.16

3-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Cắt bóng

Tranh chấp bóng bổng

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sút xa

MC
DM

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Japanese Super Cup winner

Japanese Super Cup winner

2024

Japanese cup winner

Japanese cup winner

2023

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/08/29

Stoke City

Chuyển nhượng

--

From: Kawasaki Frontale

2022/01/08

Kawasaki Frontale

Ký hợp đồng

--

From: Yokohama FC

2020/01/31

Yokohama FC

Ký hợp đồng

--

From: --

2020/01/30

--

Kết thúc cho mượn

--

From: Yokohama FC

2019/08/01

Yokohama FC

Cho mượn

--

From: --

Đội bóng

02/05

2 - 0

45’

0

0

-

6.6

25/04

1 - 3

90’

0

0

-

6.2

21/04

1 - 3

90’

0

0

-

5.9

18/04

2 - 0

22’

0

0

-

6.1

11/04

1 - 1

-

0

0

-

0

06/04

2 - 0

90’

0

0

-

6.5

03/04

2 - 0

90’

0

0

-

6.5

20/03

3 - 1

-

0

0

-

0

14/03

3 - 1

7’

0

0

-

6.4

10/03

3 - 3

90’

0

0

-

6.2

Stoke City

5.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

24

Trận đá chính

24

Số phút trung bình mỗi trận

53.2

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

15.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.3

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

1.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Chuyển nhượng

--

2022/01/08

Ký hợp đồng

--

2020/01/31

Ký hợp đồng

--

2020/01/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/08/01

Cho mượn

--

2016/03/31

Ký hợp đồng

--

Japanese Super Cup winner

1

Japanese cup winner

1