Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

Japan

Japan

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Japanese J1 League

Vòng 15

Các trận đấu liên quan

06/05
15:00

Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Japanese J1 League

East

10/05
14:00

Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

Japanese J1 League

East

17/05
17:00

Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Japanese J1 League

East

24/05
12:00

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

Japanese J1 League

East

5 trận gần nhất

0-2
1-2
2-1
2-0
2-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
35 Cầu thủ
177.9 cm Chiều cao trung bình
6 Cầu thủ nước ngoài
$659.7K Giá trị trung bình
26.7 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Patrick Verhon

Kết thúc cho mượn

29/06

Kaito Tsuchiya

Kết thúc cho mượn

29/06

Sai Van Wermeskerken

Thanh lý hợp đồng

31/01

Kaito Tsuchiya

Cho mượn

31/01

Patrick Verhon

Cho mượn

31/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1999
Thành phố
Kawasaki
Sân vận động
Todoroki Stadium
Sức chứa
26232

Không có dữ liệu

Sep, 2017

AFC Champions League

HT
FT

13/09
Unknown

Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

0 0
4 1
0 0
Aug, 2017

AFC Champions League

HT
FT

23/08
Unknown

Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

0 0
3 1
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

5

Asahi Sasaki
Japan
€1M

28

Yuichi Maruyama
Japan
€100K

27

Ryota Kamihashi
Japan
€75K

30

Hiroto Noda
Japan
€50K

22

Filip Uremović
Croatia
€2.5M

32

Shunsuke Hayashi
Japan
--

31

Noriharu Kan
China
--

3

Hiroto Taniguchi
Japan
€1M
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

10

Ryota Oshima
Japan
€125K

8

Kento Tachibanada
Japan
€1.2M

26

Kota Yui
Japan
$50K

15

Toya Myogan
Japan
€125K

16

Yuto Ozeki
Japan
€750K

25

Shuto Yamaichi
Japan
--

18

Kazuya Konno
Japan
€900K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Thanh lý hợp đồng

2026/01/31

Cho mượn

2026/01/11

Chuyển nhượng

2026/01/11

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

2025/12/24

Chuyển nhượng

2025/12/17

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/11

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

2025/12/17

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/01

Chuyển nhượng

0.8M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Ký hợp đồng

2025/01/31

Ký hợp đồng

2025/01/19

Chuyển nhượng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/19

Chuyển nhượng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Thanh lý hợp đồng

2026/01/31

Cho mượn

2026/01/11

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/24

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/07

Chuyển nhượng

5.8M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/06

Chuyển nhượng

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/31

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Chuyển nhượng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/31

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu