Romercio

Romercio

Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

0 Theo dõi

Thông tin chung

Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

25/02/1997 (30y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

3

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€150K

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

DC

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Novo Hamburgo RS

Ký hợp đồng

--

From: AA Internacional de Limeira

2025/07/06

AA Internacional de Limeira

Ký hợp đồng

--

From: Ararat-Armenia FC

2025/01/13

Ararat-Armenia FC

Ký hợp đồng

--

From: --

2024/08/15

--

Ký hợp đồng

--

From: Juventude

2023/04/10

Juventude

Ký hợp đồng

--

From: Sao Bernardo

Đội bóng

06/03

1 - 1

90’

0

0

-

7.6

22/02

1 - 2

90’

0

0

6.8

14/02

3 - 2

90’

0

0

6.4

07/02

1 - 0

90’

0

0

6.2

31/01

2 - 0

90’

0

0

-

7.2

17/01

0 - 0

48’

0

0

-

7.2

14/01

1 - 1

90’

0

0

-

6.6

11/01

2 - 1

90’

0

0

-

7.2

Novo Hamburgo RS

6.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

8

Trận đá chính

8

Số phút trung bình mỗi trận

84.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

24.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

4

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.1

Cắt bóng mỗi trận

1.9

Phá bóng mỗi trận

5

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/13

Ký hợp đồng

--

2024/08/15

Ký hợp đồng

--

2023/04/10

Ký hợp đồng

--

2023/01/16

Ký hợp đồng

--

2022/01/23

Ký hợp đồng

--

2021/05/25

Ký hợp đồng

--

2021/01/03

Ký hợp đồng

--

2020/12/28

Kết thúc cho mượn

--

2020/01/12

Cho mượn

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu