Peter Michorl

Peter Michorl

Atromitos Athens

Atromitos Athens

0 Theo dõi

Thông tin chung

Atromitos Athens

Atromitos Athens

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2026

Quốc tịch

Austria

Ngày sinh

09/05/1995 (31y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

8

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€500K

Điểm số trung bình

7

6.73

4-2

6.07

2-1

8.2

1-4

7.8

3-2

7.2

0-0

7.2

1-1

6.49

1-0

6.23

0-0

6.64

1-2

7.22

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Tổ chức lối chơi

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/11)

€500K

Cao nhất (2022/05/26)

€1.5M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/07/29

Atromitos Athens

Ký hợp đồng

--

From: FC Superfund Pasching

2023/12/31

FC Superfund Pasching

Ký hợp đồng

--

From: LASK Linz

2015/06/30

LASK Linz

Chuyển nhượng

--

From: Austria Vienna

2015/06/29

Austria Vienna

Kết thúc cho mượn

--

From: LASK Linz

2014/08/31

LASK Linz

Cho mượn

--

From: Austria Vienna

Đội bóng

02/05

4 - 2

29’

0

0

6.7

26/04

2 - 1

60’

0

0

-

6.1

22/04

1 - 4

84’

1

0

-

8.2

18/04

3 - 2

55’

0

2

7.8

08/04

0 - 0

90’

0

0

-

7.2

04/04

1 - 1

90’

0

0

-

7.2

22/03

1 - 0

90’

0

0

-

6.5

07/03

0 - 0

90’

0

0

6.2

28/02

1 - 2

89’

0

0

-

6.6

21/02

1 - 2

89’

0

1

-

7.2

Atromitos Athens

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

17

Trận đá chính

17

Số phút trung bình mỗi trận

80.2

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.2

Số phút mỗi bàn thắng

1363

Cú sút mỗi trận

0.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

38.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.9

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

13.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

5

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/29

Ký hợp đồng

--

2023/12/31

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Chuyển nhượng

--

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2014/08/31

Cho mượn

--

2014/01/21

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

2010/06/30

Ký hợp đồng

--

2009/06/30

Ký hợp đồng

--

2003/12/31

Chuyển nhượng

--

Không có dữ liệu