Manolis Siopis

Manolis Siopis

Panathinaikos

Panathinaikos

0 Theo dõi

Thông tin chung

Panathinaikos

Panathinaikos

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2027

Quốc tịch

Greece

Ngày sinh

13/05/1994 (32y)

Chiều cao

171 cm

Số áo

6

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€1.5M

Điểm số trung bình

3.8

5.94

0-2

0

0-0

6.1

1-2

5.83

4-0

6.51

0-0

6.89

1-0

6.67

0-2

0

2-2

0

1-1

0

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Chuyền dài

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/11)

€1.5M

Cao nhất (2023/03/13)

€5.5M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/01/30

Panathinaikos

Chuyển nhượng

$0.8M €

From: Cardiff City

2023/08/17

Cardiff City

Ký hợp đồng

--

From: Trabzonspor

2021/08/17

Trabzonspor

Chuyển nhượng

$1M €

From: Alanyaspor

2019/07/01

Alanyaspor

Chuyển nhượng

$0.5M €

From: Aris Thessaloniki

2018/08/28

Aris Thessaloniki

Chuyển nhượng

$0.1M €

From: Olympiacos Piraeus

Đội bóng

19/04

0 - 2

24’

0

0

-

5.9

05/04

0 - 0

-

0

0

-

0

22/03

1 - 2

84’

0

0

-

6.1

19/03

4 - 0

5’

0

0

-

5.8

15/03

0 - 0

13’

0

0

-

6.5

12/03

1 - 0

7’

0

0

-

6.9

22/02

0 - 2

90’

0

0

-

6.7

19/02

2 - 2

-

0

0

-

0

15/02

1 - 1

-

0

0

-

0

11/02

2 - 0

-

0

0

-

0

Panathinaikos

4.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

44.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

17

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.1

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Chuyển nhượng

$0.8M €

2023/08/17

Ký hợp đồng

--

2021/08/17

Chuyển nhượng

$1M €

2019/07/01

Chuyển nhượng

$0.5M €

2018/08/28

Chuyển nhượng

$0.1M €

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2017/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/12/31

Chuyển nhượng

$0.15M €

2014/07/31

Ký hợp đồng

--

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2013/08/06

Cho mượn

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu