Lukas Spendlhofer

Lukas Spendlhofer

TSV Hartberg

TSV Hartberg

0 Theo dõi

Thông tin chung

TSV Hartberg

TSV Hartberg

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2028

Quốc tịch

Austria

Ngày sinh

01/06/1993 (33y)

Chiều cao

187 cm

Số áo

19

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€200K

Điểm số trung bình

6.8

5.67

2-4

7.06

1-0

5.92

1-5

7.71

0-2

7.74

2-2

5.47

1-2

7.7

1-1

6.83

0-0

7.2

1-1

7.1

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ phải

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Tắc bóng

Đánh đầu

Điểm yếu

Dễ mắc lỗi

Phản xạ

DC
DR

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/21)

€200K

Cao nhất (2021/05/28)

€500K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Austrian cup winner

Austrian cup winner

2017-2018

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/30

TSV Hartberg

Ký hợp đồng

--

From: LKS Nieciecza

2023/08/23

LKS Nieciecza

Ký hợp đồng

--

From: Maccabi Bnei Reineh

2022/06/30

Maccabi Bnei Reineh

Ký hợp đồng

--

From: Ascoli

2021/06/29

Ascoli

Kết thúc cho mượn

--

From: Hapoel Bnei Sakhnin FC

2021/02/08

Hapoel Bnei Sakhnin FC

Cho mượn

--

From: Ascoli

Đội bóng

10/05

2 - 4

19’

0

0

-

5.7

03/05

1 - 0

77’

0

0

-

7.1

26/04

1 - 5

90’

0

0

-

5.9

22/04

0 - 2

90’

0

0

-

7.7

19/04

2 - 2

90’

1

0

-

7.7

05/04

1 - 2

83’

0

0

5.5

08/03

1 - 1

90’

0

0

-

7.7

01/03

0 - 0

90’

0

0

-

6.8

21/02

1 - 1

90’

0

0

7.2

14/02

0 - 0

90’

0

0

-

7.1

TSV Hartberg

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

81.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

899

Cú sút mỗi trận

0.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

36.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

4.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.6

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

7.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

--

2023/08/23

Ký hợp đồng

--

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/02/08

Cho mượn

--

2020/10/01

Chuyển nhượng

--

2015/06/30

Chuyển nhượng

$0.45M €

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2014/07/03

Cho mượn

--

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2013/07/10

Cho mượn

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2010/12/31

Chuyển nhượng

$0.072M €

2007/06/30

Chuyển nhượng

--

2005/02/28

Chuyển nhượng

--

Austrian cup winner

1
Sturm Graz

2017-2018