Jack Clarke

Jack Clarke

Ipswich Town

Ipswich Town

0 Theo dõi

Thông tin chung

Ipswich Town

Ipswich Town

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2029

Quốc tịch

England

Ngày sinh

22/11/2000 (26y)

Chiều cao

181 cm

Số áo

47

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€18M

Điểm số trung bình

7.1

6.86

3-0

8.2

2-2

6.25

0-0

6.37

1-2

7.8

2-2

6.64

2-0

6.5

0-2

6.24

2-1

8.2

1-1

7.6

0-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Điểm mạnh

Rê bóng

Sự điềm tĩnh

Bó vào trong

Điểm yếu

Dễ mắc lỗi

Tranh chấp bóng bổng

LW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/02)

€18M

Cao nhất (2026/03/02)

€18M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/08/23

Ipswich Town

Chuyển nhượng

$17.7M €

From: Sunderland

2022/07/08

Sunderland

Chuyển nhượng

--

From: Tottenham Hotspur

2022/05/30

Tottenham Hotspur

Kết thúc cho mượn

--

From: Sunderland

2022/01/25

Sunderland

Cho mượn

--

From: Tottenham Hotspur

2021/05/30

Tottenham Hotspur

Kết thúc cho mượn

--

From: Stoke City

Đội bóng

02/05

3 - 0

28’

0

0

-

6.9

28/04

2 - 2

23’

1

0

-

8.2

25/04

0 - 0

65’

0

0

-

6.3

22/04

1 - 2

20’

0

0

6.4

19/04

2 - 2

25’

1

0

-

7.8

14/04

2 - 0

71’

0

0

-

6.6

11/04

0 - 2

19’

0

0

-

6.5

06/04

2 - 1

75’

0

0

-

6.2

21/03

1 - 1

87’

1

0

-

8.2

14/03

0 - 2

90’

1

0

-

7.6

Ipswich Town

7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

24

Trận đá chính

24

Số phút trung bình mỗi trận

59.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

10

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

143.1

Cú sút mỗi trận

1.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.7

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

17.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.3

Rê bóng thành công mỗi trận

1.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.1

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/23

Chuyển nhượng

$17.7M €

2022/07/08

Chuyển nhượng

--

2022/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/01/25

Cho mượn

--

2021/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/01/13

Cho mượn

--

2020/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/12/31

Kết thúc cho mượn

--

2019/07/02

Cho mượn

--

2019/07/01

Chuyển nhượng

$11M €

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu