Hernán Barcos

Hernán Barcos

0 Theo dõi

Điểm số trung bình

6.7

7.65

1-2

6.42

3-2

5.82

2-1

6.43

1-0

6.78

2-2

6.89

0-1

5.72

3-0

8.98

3-4

6.11

1-0

6

1-0

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/05)

€50K

Cao nhất (2021/05/19)

€400K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

--

Ký hợp đồng

--

From: Alianza Lima

2021/01/31

Alianza Lima

Ký hợp đồng

--

From: Messina

2020/10/29

Messina

Ký hợp đồng

--

From: Bashundhara Kings

2020/02/08

Bashundhara Kings

Ký hợp đồng

--

From: Free player

2019/12/31

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

From: Atletico Nacional Medellin

Đội bóng

08/05

1 - 2

90’

1

0

-

7.7

02/05

3 - 2

90’

0

0

-

6.4

25/04

2 - 1

90’

0

0

-

5.8

22/04

1 - 0

57’

0

0

-

6.4

18/04

2 - 2

45’

0

0

-

6.8

06/04

0 - 1

90’

0

0

-

6.9

21/03

3 - 0

90’

0

0

-

5.7

13/03

3 - 4

90’

1

1

-

9

06/03

1 - 0

33’

0

0

-

6.1

01/03

1 - 0

90’

0

0

-

6

FC Cajamarca

7.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

14

Trận đá chính

14

Số phút trung bình mỗi trận

71.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

8

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

124.4

Cú sút mỗi trận

1.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.9

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.9

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

12.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

10.9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.4

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2021/01/31

Ký hợp đồng

--

2020/10/29

Ký hợp đồng

--

2020/02/08

Ký hợp đồng

--

2019/12/31

Thanh lý hợp đồng

--

2019/01/24

Ký hợp đồng

--

2018/07/09

Ký hợp đồng

--

2017/01/30

Ký hợp đồng

--

2016/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2016/08/02

Cho mượn

--

2016/01/31

Ký hợp đồng

--

2015/02/12

Chuyển nhượng

$2.65M €

2013/02/07

Chuyển nhượng

$1.5M €

2012/01/31

Chuyển nhượng

$2.68M €

2009/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2009/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2008/12/31

Cho mượn

$0.654M €

2008/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2008/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2007/06/30

Cho mượn

$0.455M €

2007/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2006/07/03

Cho mượn

--

2006/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2003/06/30

Ký hợp đồng

--

2002/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu