Dardo Miloc

Dardo Miloc

Barracas Central

Barracas Central

0 Theo dõi

Thông tin chung

Barracas Central

Barracas Central

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

16/10/1990 (36y)

Chiều cao

177 cm

Số áo

5

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€75K

Điểm số trung bình

6.4

6.34

1-2

6.42

1-2

6.67

1-1

6.52

1-1

6.09

0-1

6.4

0-0

6.21

1-2

6.31

0-0

6.52

1-2

6.69

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sự điềm tĩnh

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/16)

€75K

Cao nhất (2021/02/11)

€300K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/06/30

Barracas Central

Ký hợp đồng

--

From: Central Cordoba SDE

2023/08/06

Central Cordoba SDE

Ký hợp đồng

--

From: LD Alajuelense

2022/12/31

LD Alajuelense

Ký hợp đồng

--

From: Arsenal de Sarandi

2021/06/30

Arsenal de Sarandi

Ký hợp đồng

--

From: Volos NPS

2021/01/31

Volos NPS

Ký hợp đồng

--

From: Patronato Parana

Đội bóng

07/05

1 - 2

45’

0

0

-

6.3

02/05

1 - 2

45’

0

0

-

6.4

29/04

1 - 1

26’

0

0

-

6.7

25/04

1 - 1

71’

0

0

-

6.5

20/04

0 - 1

82’

0

0

-

6.1

16/04

0 - 0

90’

0

0

6.4

12/04

1 - 2

96’

0

0

-

6.2

07/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.3

02/04

1 - 2

90’

0

0

-

6.5

24/03

0 - 0

90’

0

0

-

6.7

Barracas Central

6.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

4

Trận đá chính

4

Số phút trung bình mỗi trận

62.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

16.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.3

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

1

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2023/08/06

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/01/31

Ký hợp đồng

--

2019/07/15

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/08/06

Ký hợp đồng

--

2017/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2017/04/11

Cho mượn

--

2016/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/01/11

Cho mượn

--

2010/06/30

Ký hợp đồng

--

2008/12/31

Ký hợp đồng

--

2005/06/30

Chuyển nhượng

--

Không có dữ liệu