Bence Batik

Bence Batik

Debreceni VSC

Debreceni VSC

0 Theo dõi

Thông tin chung

Debreceni VSC

Debreceni VSC

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2026

Quốc tịch

Hungary

Ngày sinh

08/11/1993 (33y)

Chiều cao

191 cm

Số áo

5

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€150K

Điểm số trung bình

5

5.64

5-2

0

0-5

6.33

0-0

0

0-2

6.34

1-1

5.99

1-1

6.87

0-3

6.1

2-2

6.06

1-1

6.53

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Đánh đầu

Chọn vị trí

Điểm yếu

Rê bóng

Tổ chức lối chơi

DC
MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/07)

€150K

Cao nhất (2023/06/06)

€500K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/07/03

Debreceni VSC

Ký hợp đồng

--

From: Puskas Akademia FC

2022/08/04

Puskas Akademia FC

Chuyển nhượng

--

From: Budapest Honved FC

2018/07/03

Budapest Honved FC

Ký hợp đồng

--

From: Ferencvarosi TC

2014/06/29

Ferencvarosi TC

Kết thúc cho mượn

--

From: MTK Budapest

2013/07/21

MTK Budapest

Cho mượn

--

From: Ferencvarosi TC

Đội bóng

03/05

5 - 2

90’

0

0

-

5.6

18/04

0 - 5

-

0

0

-

0

13/04

0 - 0

62’

0

0

-

6.3

05/04

0 - 2

-

0

0

-

0

22/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.3

14/03

1 - 1

90’

0

0

6

08/03

0 - 3

90’

0

0

6.9

27/02

2 - 2

90’

0

0

6.1

22/02

1 - 1

90’

0

0

-

6.1

07/02

1 - 0

90’

0

0

6.5

Debreceni VSC

5.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

65.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

22.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.9

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.9

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

1.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

6.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/03

Ký hợp đồng

--

2022/08/04

Chuyển nhượng

--

2018/07/03

Ký hợp đồng

--

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2013/07/21

Cho mượn

--

2012/01/26

Ký hợp đồng

--

2011/08/10

Ký hợp đồng

--

2011/03/06

Ký hợp đồng

--

2010/08/04

Ký hợp đồng

--

2008/12/31

Ký hợp đồng

--

2007/08/28

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu