Danin talovic 69’

30’ Marko Burzanović

57’ Luka Sili

Tỷ lệ kèo

1

51

X

10

2

1.06

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Otrant

42%

KOM Podgorica

58%

8 Sút trúng đích 4

10

1

5

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
30’

30’

Marko Burzanović

Phạt đền

32’
0-2
57’
Luka Sili

Luka Sili

Danin talovic

Danin talovic

69’
1-2

73’
78’

85’

88’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Otrant
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KOM Podgorica
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Otrant

34

47

69

4

KOM Podgorica

33

9

50

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Otrant

42%

KOM Podgorica

58%

8 Sút trúng đích 4
10 Phạt góc 1
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Otrant

1

KOM Podgorica

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Otrant

44%

KOM Podgorica

56%

3 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Otrant

0

KOM Podgorica

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Otrant

40%

KOM Podgorica

60%

5 Sút trúng đích 1
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Otrant

1

KOM Podgorica

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Otrant

Otrant

34 47 69
2
FK Grbalj Radanovici

FK Grbalj Radanovici

33 19 61
3
FK Iskra Danilovgrad

FK Iskra Danilovgrad

33 12 55
4
KOM Podgorica

KOM Podgorica

33 9 50
5
FK Berane

FK Berane

33 12 49
6
FK Podgorica

FK Podgorica

34 -10 43
7
FK Rudar Pljevlja

FK Rudar Pljevlja

34 -2 41
8
Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

33 -14 41
9
OSK Igalo

OSK Igalo

32 -35 28
10
Internacional Podgorica

Internacional Podgorica

33 -38 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Grbalj Radanovici

FK Grbalj Radanovici

17 21 41
2
Otrant

Otrant

17 34 38
3
KOM Podgorica

KOM Podgorica

16 10 30
4
FK Iskra Danilovgrad

FK Iskra Danilovgrad

17 9 27
5
FK Rudar Pljevlja

FK Rudar Pljevlja

18 12 26
6
FK Podgorica

FK Podgorica

16 0 25
7
FK Berane

FK Berane

17 -1 23
8
Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

16 -9 19
9
OSK Igalo

OSK Igalo

15 -12 17
10
Internacional Podgorica

Internacional Podgorica

17 -12 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Otrant

Otrant

17 13 31
2
FK Iskra Danilovgrad

FK Iskra Danilovgrad

16 3 28
3
FK Berane

FK Berane

16 13 26
4
Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

17 -5 22
5
FK Grbalj Radanovici

FK Grbalj Radanovici

16 -2 20
6
KOM Podgorica

KOM Podgorica

17 -1 20
7
FK Podgorica

FK Podgorica

18 -10 18
8
FK Rudar Pljevlja

FK Rudar Pljevlja

16 -14 15
9
OSK Igalo

OSK Igalo

17 -23 11
10
Internacional Podgorica

Internacional Podgorica

16 -26 6

Không có dữ liệu

Otrant

Đối đầu

KOM Podgorica

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Otrant
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KOM Podgorica
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

51
10
1.06
10.52
3.43
1.38
3.4
2.75
2.05
11
3.4
1.43
1.43
4
6.75
1.41
3.96
6.52

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 1.95
+1.25 0.91
-1.25 0.74
+1.25 1.03
-1.25 0.73

Xỉu

Tài

U 3.5 0.1
O 3.5 6
U 3.5 0.78
O 3.5 0.82
U 3.5 0.9
O 3.5 0.75
U 2.5 0.84
O 2.5 0.8
U 2.5 0.86
O 2.5 0.88

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.