0 3

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

81

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Podgorica

36%

Otrant

64%

1 Sút trúng đích 6

5

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’

40’

62’
0-2
71’

0-2
81’

0-3
89’

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
FK Podgorica
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Otrant
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Otrant

33

46

66

6

FK Podgorica

33

-9

43

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Podgorica

36%

Otrant

64%

1 Sút trúng đích 6
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FK Podgorica

0

Otrant

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Podgorica

44%

Otrant

56%

1 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FK Podgorica

0

Otrant

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Podgorica

28%

Otrant

72%

0 Sút trúng đích 4
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FK Podgorica

0

Otrant

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Otrant

Otrant

33 46 66
2
FK Grbalj Radanovici

FK Grbalj Radanovici

32 19 60
3
FK Iskra Danilovgrad

FK Iskra Danilovgrad

32 12 54
4
KOM Podgorica

KOM Podgorica

32 10 50
5
FK Berane

FK Berane

32 11 46
6
FK Podgorica

FK Podgorica

33 -9 43
7
FK Rudar Pljevlja

FK Rudar Pljevlja

33 -1 41
8
Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

32 -15 38
9
OSK Igalo

OSK Igalo

31 -33 28
10
Internacional Podgorica

Internacional Podgorica

32 -40 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Grbalj Radanovici

FK Grbalj Radanovici

16 21 40
2
Otrant

Otrant

16 33 35
3
KOM Podgorica

KOM Podgorica

16 10 30
4
FK Iskra Danilovgrad

FK Iskra Danilovgrad

17 9 27
5
FK Rudar Pljevlja

FK Rudar Pljevlja

17 13 26
6
FK Podgorica

FK Podgorica

16 0 25
7
FK Berane

FK Berane

16 -2 20
8
Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

16 -9 19
9
OSK Igalo

OSK Igalo

15 -12 17
10
Internacional Podgorica

Internacional Podgorica

16 -14 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Otrant

Otrant

17 13 31
2
FK Iskra Danilovgrad

FK Iskra Danilovgrad

15 3 27
3
FK Berane

FK Berane

16 13 26
4
FK Grbalj Radanovici

FK Grbalj Radanovici

16 -2 20
5
KOM Podgorica

KOM Podgorica

16 0 20
6
Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

16 -6 19
7
FK Podgorica

FK Podgorica

17 -9 18
8
FK Rudar Pljevlja

FK Rudar Pljevlja

16 -14 15
9
OSK Igalo

OSK Igalo

16 -21 11
10
Internacional Podgorica

Internacional Podgorica

16 -26 6

Không có dữ liệu

FK Podgorica

Đối đầu

Otrant

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Podgorica
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Otrant
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

81
51
1
20
6.5
1.06
38.61
5.32
1.12
21
5
1.15
20
6.5
1.06
60
6
1.1
39
4.6
1.1
34
5
1.08
11.1
5.55
1.09
81
41
1.01
20
6.5
1.06
6.29
4.01
1.43

Chủ nhà

Đội khách

0 1.42
0 0.52
0 1.35
0 0.44
0 1.35
0 0.44
0 1.2
0 0.59
0 1.14
0 0.63
0 1.38
0 0.46
0 1.11
0 0.6
0 1.36
0 0.45
-1.25 0.76
+1.25 1

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 5.6
U 3.5 0.12
O 3.5 2.38
U 2.5 0.38
O 2.5 1.58
U 3.5 0.11
O 3.5 2.2
U 3.5 0.15
O 3.5 3.4
U 3.5 0.15
O 3.5 3.22
U 3.5 0.16
O 3.5 2.94
U 3.5 0.14
O 3.5 2.63
U 2.5 0.21
O 2.5 2.65
U 3.5 0.13
O 3.5 2.43
U 2.5 0.93
O 2.5 0.81

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.