Samuel Granada 52’
Law Hiu-Chung 90’+6
43’ Leandro Martínez Ortiz
45’+7 Walter Soares Belitardo Júnior
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
7
5
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLam Lok-Kan Jordan
Carlos Páez
Yilber Arboleda Quiñones
Leandro Martínez Ortiz
Phạt đền
Vinicius Soares dos Santos
Franklin Navarro
Law Hiu-Chung
Lo Kong-Wai
Walter Soares Belitardo Júnior
Phạt đền
Samuel Granada
Phạt đền
Martín Merquelanz
Chan Shing-Chun
Li Siu-Hin
Chan Shing-Chun
Thurain Tun
Yumemi Kanda
Wong Ho-Chun Anson
Walter Soares Belitardo Júnior
Yuen Sai-Kit
Carlos Páez
Ruslan Mingazov
Leandro Martínez Ortiz
Callum Thomas Beattie
Lam Lok-Kan Jordan
Bobby Kiranbir Singh
Ruslan Mingazov
Adrián Revilla Valcárcel
Law Hiu-Chung
Ho Chun-Ting
Yilber Arboleda Quiñones
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
17/05
Unknown
Kitchee
Eastern
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
18 | 32 | 50 | |
| 2 |
Lee Man |
18 | 28 | 36 | |
| 3 |
North District |
18 | 9 | 31 | |
| 4 |
Tai Po |
18 | 10 | 31 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
18 | 1 | 25 | |
| 6 |
EnGenius Kowloon City |
18 | -11 | 21 | |
| 7 |
Eastern District |
18 | 0 | 19 | |
| 8 |
Kwoon Chung Southern |
18 | -10 | 18 | |
| 9 |
Biu Chun Rangers |
18 | -18 | 17 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
18 | -41 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
21 | 26 | 51 | |
| 2 |
Lee Man |
21 | 32 | 42 | |
| 3 |
Tai Po |
21 | 16 | 40 | |
| 4 |
North District |
22 | 4 | 32 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
21 | 2 | 31 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
21 | -11 | 27 | |
| 2 |
Kwoon Chung Southern |
22 | -7 | 25 | |
| 3 |
Eastern District |
21 | -2 | 20 | |
| 4 |
Biu Chun Rangers |
21 | -18 | 20 | |
| 5 |
Hong Kong FC |
21 | -42 | 10 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
9 | 17 | 25 | |
| 2 |
Tai Po |
9 | 8 | 19 | |
| 3 |
Lee Man |
9 | 16 | 18 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
9 | 6 | 17 | |
| 5 |
North District |
9 | 0 | 15 | |
| 6 |
Kwoon Chung Southern |
9 | -2 | 12 | |
| 7 |
EnGenius Kowloon City |
9 | -5 | 11 | |
| 8 |
Eastern District |
9 | 1 | 10 | |
| 9 |
Biu Chun Rangers |
9 | -3 | 10 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
9 | -18 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tai Po |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Eastern Football Club |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
North District |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Kitchee |
1 | -3 | 0 | |
| 5 |
Lee Man |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kwoon Chung Southern |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
EnGenius Kowloon City |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Biu Chun Rangers |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Hong Kong FC |
2 | -2 | 3 | |
| 5 |
Eastern District |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
9 | 15 | 25 | |
| 2 |
Lee Man |
9 | 12 | 18 | |
| 3 |
North District |
9 | 9 | 16 | |
| 4 |
Tai Po |
9 | 2 | 12 | |
| 5 |
EnGenius Kowloon City |
9 | -6 | 10 | |
| 6 |
Eastern District |
9 | -1 | 9 | |
| 7 |
Eastern Football Club |
9 | -5 | 8 | |
| 8 |
Biu Chun Rangers |
9 | -15 | 7 | |
| 9 |
Kwoon Chung Southern |
9 | -8 | 6 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
9 | -23 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lee Man |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Tai Po |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Eastern Football Club |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Kitchee |
2 | -3 | 1 | |
| 5 |
North District |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Kwoon Chung Southern |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Hong Kong FC |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Eastern District |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Biu Chun Rangers |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Samuel Granada |
|
16 |
| 2 |
Yu Okubo |
|
15 |
| 3 |
Everton Camargo |
|
13 |
| 4 |
Luiz Humberto Dutra dos Santos |
|
12 |
| 5 |
Stefan Pereira Figueiredo |
|
11 |
| 6 |
Marcos Gondra |
|
10 |
| 7 |
Noah Koffi Baffoe Donkor |
|
10 |
| 8 |
Ibrahim Yakubu Nassam |
|
10 |
| 9 |
Leandro Martínez Ortiz |
|
10 |
| 10 |
Weverton Guilherme Constâncio Pereira |
|
9 |
North District
Đối đầu
Kitchee
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu