Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
7
8
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Yumemi Kanda
Everton Camargo
Lau Ka-Kiu
Jay Haddow
Yumemi Kanda
Senin Sebai
Cy Goddard
Lam Lok-Kan Jordan
Kendy Renato Ikegami Leira
Poon Pui-Hin
Wong Wai
Lam Pak-Yin
Kam Chi-Kin Jason
Mikael Severo Burkatt
Pong Cheuk-Hei
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Mong Kok Stadium |
|---|---|
|
|
6,664 |
|
|
Hong Kong, Hong Kong |
Trận đấu tiếp theo
17/05
Unknown
Kitchee
Eastern
10/05
Unknown
North District
Lee Man
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
18 | 32 | 50 | |
| 2 |
Lee Man |
18 | 28 | 36 | |
| 3 |
North District |
18 | 9 | 31 | |
| 4 |
Tai Po |
18 | 10 | 31 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
18 | 1 | 25 | |
| 6 |
EnGenius Kowloon City |
18 | -11 | 21 | |
| 7 |
Eastern District |
18 | 0 | 19 | |
| 8 |
Kwoon Chung Southern |
18 | -10 | 18 | |
| 9 |
Biu Chun Rangers |
18 | -18 | 17 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
18 | -41 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
21 | 26 | 51 | |
| 2 |
Lee Man |
20 | 30 | 39 | |
| 3 |
Tai Po |
20 | 14 | 37 | |
| 4 |
North District |
21 | 6 | 32 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
20 | 4 | 31 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
21 | -11 | 27 | |
| 2 |
Kwoon Chung Southern |
22 | -9 | 24 | |
| 3 |
Eastern District |
21 | 0 | 22 | |
| 4 |
Biu Chun Rangers |
20 | -17 | 20 | |
| 5 |
Hong Kong FC |
20 | -43 | 7 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
9 | 17 | 25 | |
| 2 |
Tai Po |
9 | 8 | 19 | |
| 3 |
Lee Man |
9 | 16 | 18 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
9 | 6 | 17 | |
| 5 |
North District |
9 | 0 | 15 | |
| 6 |
Kwoon Chung Southern |
9 | -2 | 12 | |
| 7 |
EnGenius Kowloon City |
9 | -5 | 11 | |
| 8 |
Eastern District |
9 | 1 | 10 | |
| 9 |
Biu Chun Rangers |
9 | -3 | 10 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
9 | -18 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tai Po |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Eastern Football Club |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
North District |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Kitchee |
1 | -3 | 0 | |
| 5 |
Lee Man |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Kwoon Chung Southern |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Biu Chun Rangers |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Eastern District |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Hong Kong FC |
1 | -3 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
9 | 15 | 25 | |
| 2 |
Lee Man |
9 | 12 | 18 | |
| 3 |
North District |
9 | 9 | 16 | |
| 4 |
Tai Po |
9 | 2 | 12 | |
| 5 |
EnGenius Kowloon City |
9 | -6 | 10 | |
| 6 |
Eastern District |
9 | -1 | 9 | |
| 7 |
Eastern Football Club |
9 | -5 | 8 | |
| 8 |
Biu Chun Rangers |
9 | -15 | 7 | |
| 9 |
Kwoon Chung Southern |
9 | -8 | 6 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
9 | -23 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lee Man |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Eastern Football Club |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Kitchee |
2 | -3 | 1 | |
| 4 |
Tai Po |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
North District |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Kwoon Chung Southern |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Eastern District |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Hong Kong FC |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Biu Chun Rangers |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Samuel Granada |
|
16 |
| 2 |
Yu Okubo |
|
15 |
| 3 |
Luiz Humberto Dutra dos Santos |
|
12 |
| 4 |
Everton Camargo |
|
11 |
| 5 |
Stefan Pereira Figueiredo |
|
11 |
| 6 |
Leandro Martínez Ortiz |
|
10 |
| 7 |
Noah Koffi Baffoe Donkor |
|
9 |
| 8 |
Marcos Gondra |
|
9 |
| 9 |
Adrián Revilla Valcárcel |
|
9 |
| 10 |
Ibrahim Yakubu Nassam |
|
9 |
Kitchee
Đối đầu
Lee Man
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu