Luka Pasariček 27’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
2
6
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Luka Pasariček
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
22:30
Bijelo Brdo
Hrvace
16/05
22:00
NK Jarun
NK Dubrava
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
30 | 16 | 59 | |
| 2 |
NK Sesvete |
30 | 16 | 54 | |
| 3 |
NK Dugopolje |
29 | 8 | 51 | |
| 4 |
HNK Cibalia |
30 | 16 | 51 | |
| 5 |
Karlovac |
30 | -3 | 39 | |
| 6 |
Hrvace |
29 | -5 | 36 | |
| 7 |
Bijelo Brdo |
29 | 0 | 36 | |
| 8 |
NK Dubrava |
29 | -12 | 35 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
29 | -3 | 32 | |
| 10 |
NK Opatija |
29 | -12 | 31 | |
| 11 |
NK Jarun |
29 | -6 | 29 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
29 | -15 | 29 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
15 | 14 | 36 | |
| 2 |
NK Dugopolje |
15 | 13 | 36 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
16 | 19 | 36 | |
| 4 |
NK Sesvete |
15 | 14 | 30 | |
| 5 |
Karlovac |
16 | 8 | 28 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
14 | 11 | 26 | |
| 7 |
Hrvace |
14 | 8 | 24 | |
| 8 |
NK Dubrava |
15 | -3 | 23 | |
| 9 |
NK Jarun |
14 | 7 | 22 | |
| 10 |
NK Opatija |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
HNK Orijent 1919 |
14 | 1 | 16 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
14 | -3 | 14 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Sesvete |
15 | 2 | 24 | |
| 2 |
Rudes |
15 | 2 | 23 | |
| 3 |
HNK Orijent 1919 |
15 | -4 | 16 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
14 | -5 | 15 | |
| 5 |
HNK Cibalia |
14 | -3 | 15 | |
| 6 |
NK Croatia Zmijavci |
15 | -12 | 15 | |
| 7 |
Hrvace |
15 | -13 | 12 | |
| 8 |
NK Dubrava |
14 | -9 | 12 | |
| 9 |
NK Opatija |
15 | -13 | 12 | |
| 10 |
Karlovac |
14 | -11 | 11 | |
| 11 |
Bijelo Brdo |
15 | -11 | 10 | |
| 12 |
NK Jarun |
15 | -13 | 7 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Gabrijel Boban |
|
12 |
| 2 |
Marko Zuljevic |
|
11 |
| 3 |
Ivan Saranic |
|
11 |
| 4 |
David Zabec |
|
9 |
| 5 |
josip balic |
|
8 |
| 6 |
kresimir luetic |
|
8 |
| 7 |
ante matic |
|
8 |
| 8 |
duje korac |
|
7 |
| 9 |
niko gajzler |
|
6 |
| 10 |
fran svraka |
|
6 |
NK Dubrava
Đối đầu
Bijelo Brdo
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu