Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
7
9
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảsamid akanni
Lenny Ilecic
Jurica Poldrugac
Adam Benić
Ivan Đoric
I. Cvetko
Damjan Mugoša
samid akanni
Karlo Kamenar
Riad Masala
Kresimir Kovačević
allyson
fran svraka
Róbert Rétyi
Krešimir Vrbanac
Adam Benić
Frane Barbic
Anthony Pavlešić
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion BSK |
|---|---|
|
|
2,500 |
|
|
Bijelo |
Trận đấu tiếp theo
15/05
09:45
Rudes
HNK Cibalia
23/05
11:00
NK Dugopolje
Rudes
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
30 | 16 | 59 | |
| 2 |
NK Sesvete |
30 | 16 | 54 | |
| 3 |
NK Dugopolje |
30 | 7 | 51 | |
| 4 |
HNK Cibalia |
30 | 16 | 51 | |
| 5 |
Karlovac |
30 | -3 | 39 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
30 | 1 | 39 | |
| 7 |
NK Dubrava |
30 | -11 | 38 | |
| 8 |
Hrvace |
30 | -7 | 36 | |
| 9 |
NK Opatija |
30 | -10 | 34 | |
| 10 |
HNK Orijent 1919 |
30 | -4 | 32 | |
| 11 |
NK Jarun |
30 | -5 | 32 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
30 | -16 | 29 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
15 | 14 | 36 | |
| 2 |
NK Dugopolje |
16 | 12 | 36 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
16 | 19 | 36 | |
| 4 |
NK Sesvete |
15 | 14 | 30 | |
| 5 |
Karlovac |
16 | 8 | 28 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
14 | 11 | 26 | |
| 7 |
NK Dubrava |
16 | -2 | 26 | |
| 8 |
Hrvace |
15 | 6 | 24 | |
| 9 |
NK Jarun |
14 | 7 | 22 | |
| 10 |
NK Opatija |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
HNK Orijent 1919 |
14 | 1 | 16 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
15 | -4 | 14 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Sesvete |
15 | 2 | 24 | |
| 2 |
Rudes |
15 | 2 | 23 | |
| 3 |
HNK Orijent 1919 |
16 | -5 | 16 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
14 | -5 | 15 | |
| 5 |
HNK Cibalia |
14 | -3 | 15 | |
| 6 |
NK Opatija |
16 | -11 | 15 | |
| 7 |
NK Croatia Zmijavci |
15 | -12 | 15 | |
| 8 |
Bijelo Brdo |
16 | -10 | 13 | |
| 9 |
NK Dubrava |
14 | -9 | 12 | |
| 10 |
Hrvace |
15 | -13 | 12 | |
| 11 |
Karlovac |
14 | -11 | 11 | |
| 12 |
NK Jarun |
16 | -12 | 10 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Gabrijel Boban |
|
12 |
| 2 |
Marko Zuljevic |
|
11 |
| 3 |
Ivan Saranic |
|
11 |
| 4 |
David Zabec |
|
9 |
| 5 |
josip balic |
|
8 |
| 6 |
kresimir luetic |
|
8 |
| 7 |
ante matic |
|
8 |
| 8 |
duje korac |
|
7 |
| 9 |
cherno saho |
|
6 |
| 10 |
niko gajzler |
|
6 |
Bijelo Brdo
Đối đầu
Rudes
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu