1 2

Kết thúc

Emil Breivik 69’

32’ Sondre Auklend

73’ Sondre Auklend

Tỷ lệ kèo

1

501

X

19

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Molde

45%

Bodo Glimt

55%

3 Sút trúng đích 5

4

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
32’
Sondre Auklend

Sondre Auklend

46’

Ulrik Saltnes

Sondre Fet

Jacob Christensen

54’
60’

Kasper Hogh

Ole Didrik Blomberg

Eirik Hestad

Fredrik Gulbrandsen

64’
Emil Breivik

Emil Breivik

69’
1-1
1-2
73’
Sondre Auklend

Sondre Auklend

Vebjörn Hoff

Jacob Christensen

75’
79’

Daniel Bassi

Jens Petter Hauge

86’

Sondre Auklend

87’

Ferslev Anders Klynge

Isak Dybvik Maatta

Sondre Granaas

Caleb Sery

87’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Molde
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bodo Glimt
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

09/05
23:00

Bodo Glimt

Bodo Glimt

Brann

Brann

Các trận đấu liên quan

09/05
23:00

Bodo Glimt

Bodo Glimt

Brann

Brann

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Molde

45%

Bodo Glimt

55%

10 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 5
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Molde

1

Bodo Glimt

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Molde

46%

Bodo Glimt

54%

2 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Molde

0

Bodo Glimt

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Molde

44%

Bodo Glimt

56%

1 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Molde

1

Bodo Glimt

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Norwegian SAS Braathens Cup Đội bóng G
1
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Ham-Kam 3
2
Sondre Auklend

Sondre Auklend

Bodo Glimt 3
3
Nicklas Strunck Jakobsen

Nicklas Strunck Jakobsen

Bryne 3
4
Daniel Braut

Daniel Braut

Tromso IL 3
5
Anton Ekeroth

Anton Ekeroth

Ham-Kam 2
6
axel ahlander

axel ahlander

Bjarg 2
7
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 2
8
Elias Aarflot

Elias Aarflot

Tromsdalen 2
9
Alagie Sanyang

Alagie Sanyang

Sarpsborg 08 2
10
Dino Islamović

Dino Islamović

Rosenborg 2

Molde

Đối đầu

Bodo Glimt

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Molde
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bodo Glimt
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
19
1.02
101
7.9
1.01
100
6.2
1.06
56
12
1.01
300
9.8
1.03
3.05
4
1.66
126
13
1.03
101
7.9
1.01
81
7
1.07
100
9
1.05
300
9.8
1.03
150
8.4
1.04
26
11.6
1.04
42
13
1.01
101
7.9
1.01
30.68
6.06
1.17
40
6.9
1.07

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 0.57
-0.25 0.09
+0.25 4.76
-0.5 0.95
+0.5 0.75
-0.25 0.06
+0.25 7.14
-0.75 0.84
+0.75 0.86
-0.75 0.87
+0.75 0.75
-0.25 0.09
+0.25 5
0 1.34
0 0.56
-0.5 1.05
+0.5 0.7
-0.25 0.06
+0.25 7.14
0 1.16
0 0.78
-0.25 0.11
+0.25 4.75
0 1.21
0 0.55
-0.25 0.1
+0.25 5
0 1.45
0 0.55
-1 1.46
+1 0.49

Xỉu

Tài

U 3.5 0.08
O 3.5 7.1
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.32
O 3.5 1.86
U 2.5 1.25
O 2.5 0.53
U 3.5 0.07
O 3.5 7.14
U 3.5 0.74
O 3.5 0.88
U 2.5 2.1
O 2.5 0.33
U 3.5 0.09
O 3.5 5.2
U 3.5 0.41
O 3.5 1.76
U 3.5 0.2
O 3.5 2.8
U 3.5 0.07
O 3.5 7.14
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 3.5 0.1
O 3.5 5
U 3.5 0.05
O 3.5 5.85
U 3.5 0.09
O 3.5 5.26
U 3.5 0.23
O 3.5 3.18
U 3.75 0.05
O 3.75 6

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9.5 0.53
O 9.5 1.25
U 8.5 0.97
O 8.5 0.75
U 8.5 0.93
O 8.5 0.87
U 8.5 0.81
O 8.5 1.01
U 8.5 1.05
O 8.5 1.29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.