Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Balzan FC |
15 | 27 | 35 | |
| 2 |
Swieqi United |
15 | 13 | 32 | |
| 3 |
Birzebbuga |
15 | 14 | 31 | |
| 4 |
Sirens |
15 | 20 | 29 | |
| 5 |
Melita FC Saint Julian |
15 | 15 | 29 | |
| 6 |
Fgura United |
15 | 9 | 25 | |
| 7 |
Pieta Hotspurs |
15 | 6 | 24 | |
| 8 |
St. Andrews |
15 | -4 | 23 | |
| 9 |
Mgarr United FC |
15 | 4 | 22 | |
| 10 |
Gudja United |
15 | 3 | 22 | |
| 11 |
Santa Lucia |
15 | 2 | 18 | |
| 12 |
Zurrieq |
15 | -6 | 14 | |
| 13 |
Vittoriosa Stars |
15 | -7 | 12 | |
| 14 |
Marsa |
15 | -10 | 10 | |
| 15 |
Zebbug Rangers |
15 | -28 | 8 | |
| 16 |
Mtarfa |
15 | -58 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Swieqi United |
8 | 15 | 19 | |
| 2 |
Pieta Hotspurs |
8 | 7 | 17 | |
| 3 |
Balzan FC |
7 | 17 | 16 | |
| 4 |
Birzebbuga |
7 | 8 | 15 | |
| 5 |
Melita FC Saint Julian |
7 | 6 | 13 | |
| 6 |
Gudja United |
8 | 0 | 12 | |
| 7 |
Sirens |
7 | 0 | 10 | |
| 8 |
St. Andrews |
8 | -8 | 10 | |
| 9 |
Fgura United |
7 | 1 | 7 | |
| 10 |
Mgarr United FC |
7 | -3 | 7 | |
| 11 |
Santa Lucia |
7 | 4 | 7 | |
| 12 |
Zurrieq |
7 | -5 | 5 | |
| 13 |
Vittoriosa Stars |
8 | -5 | 5 | |
| 14 |
Zebbug Rangers |
8 | -17 | 3 | |
| 15 |
Mtarfa |
8 | -21 | 3 | |
| 16 |
Marsa |
8 | -10 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Balzan FC |
8 | 10 | 19 | |
| 2 |
Sirens |
8 | 20 | 19 | |
| 3 |
Fgura United |
8 | 8 | 18 | |
| 4 |
Birzebbuga |
8 | 6 | 16 | |
| 5 |
Melita FC Saint Julian |
8 | 9 | 16 | |
| 6 |
Mgarr United FC |
8 | 7 | 15 | |
| 7 |
Swieqi United |
7 | -2 | 13 | |
| 8 |
St. Andrews |
7 | 4 | 13 | |
| 9 |
Santa Lucia |
8 | -2 | 11 | |
| 10 |
Gudja United |
7 | 3 | 10 | |
| 11 |
Zurrieq |
8 | -1 | 9 | |
| 12 |
Marsa |
7 | 0 | 8 | |
| 13 |
Pieta Hotspurs |
7 | -1 | 7 | |
| 14 |
Vittoriosa Stars |
7 | -2 | 7 | |
| 15 |
Zebbug Rangers |
7 | -11 | 5 | |
| 16 |
Mtarfa |
7 | -37 | 1 |
Không có dữ liệu
Marsa
Đối đầu
Sirens
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu