matthew xuereb 31’
Leo agius 49’
Daniel Zerafa 55’
5’ Trezeguet Zammit
45’+1 Thiago nonato
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
6
4
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTrezeguet Zammit
matthew xuereb
Thiago nonato
Phạt đền
Leo agius
Daniel Zerafa
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Balzan FC |
15 | 27 | 35 | |
| 2 |
Swieqi United |
15 | 13 | 32 | |
| 3 |
Birzebbuga |
15 | 14 | 31 | |
| 4 |
Sirens |
15 | 20 | 29 | |
| 5 |
Melita FC Saint Julian |
15 | 15 | 29 | |
| 6 |
Fgura United |
15 | 9 | 25 | |
| 7 |
Pieta Hotspurs |
15 | 6 | 24 | |
| 8 |
St. Andrews |
15 | -4 | 23 | |
| 9 |
Mgarr United FC |
15 | 4 | 22 | |
| 10 |
Gudja United |
15 | 3 | 22 | |
| 11 |
Santa Lucia |
15 | 2 | 18 | |
| 12 |
Zurrieq |
15 | -6 | 14 | |
| 13 |
Vittoriosa Stars |
15 | -7 | 12 | |
| 14 |
Marsa |
15 | -10 | 10 | |
| 15 |
Zebbug Rangers |
15 | -28 | 8 | |
| 16 |
Mtarfa |
15 | -58 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Swieqi United |
8 | 15 | 19 | |
| 2 |
Pieta Hotspurs |
8 | 7 | 17 | |
| 3 |
Balzan FC |
7 | 17 | 16 | |
| 4 |
Birzebbuga |
7 | 8 | 15 | |
| 5 |
Melita FC Saint Julian |
7 | 6 | 13 | |
| 6 |
Gudja United |
8 | 0 | 12 | |
| 7 |
Sirens |
7 | 0 | 10 | |
| 8 |
St. Andrews |
8 | -8 | 10 | |
| 9 |
Fgura United |
7 | 1 | 7 | |
| 10 |
Mgarr United FC |
7 | -3 | 7 | |
| 11 |
Santa Lucia |
7 | 4 | 7 | |
| 12 |
Zurrieq |
7 | -5 | 5 | |
| 13 |
Vittoriosa Stars |
8 | -5 | 5 | |
| 14 |
Zebbug Rangers |
8 | -17 | 3 | |
| 15 |
Mtarfa |
8 | -21 | 3 | |
| 16 |
Marsa |
8 | -10 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Balzan FC |
8 | 10 | 19 | |
| 2 |
Sirens |
8 | 20 | 19 | |
| 3 |
Fgura United |
8 | 8 | 18 | |
| 4 |
Birzebbuga |
8 | 6 | 16 | |
| 5 |
Melita FC Saint Julian |
8 | 9 | 16 | |
| 6 |
Mgarr United FC |
8 | 7 | 15 | |
| 7 |
Swieqi United |
7 | -2 | 13 | |
| 8 |
St. Andrews |
7 | 4 | 13 | |
| 9 |
Santa Lucia |
8 | -2 | 11 | |
| 10 |
Gudja United |
7 | 3 | 10 | |
| 11 |
Zurrieq |
8 | -1 | 9 | |
| 12 |
Marsa |
7 | 0 | 8 | |
| 13 |
Pieta Hotspurs |
7 | -1 | 7 | |
| 14 |
Vittoriosa Stars |
7 | -2 | 7 | |
| 15 |
Zebbug Rangers |
7 | -11 | 5 | |
| 16 |
Mtarfa |
7 | -37 | 1 |
Không có dữ liệu
Birzebbuga
Đối đầu
Sirens
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu