Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Bellavista |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Ambato, Ecuador |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
13 | 10 | 31 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
13 | 12 | 22 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
13 | 4 | 22 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
13 | 2 | 20 | |
| 5 |
Deportivo Cuenca |
13 | -1 | 20 | |
| 6 |
Orense SC |
13 | 2 | 19 | |
| 7 |
Guayaquil City |
13 | -2 | 18 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
12 | 0 | 17 | |
| 9 |
Mushuc Runa |
12 | 2 | 16 | |
| 10 |
Macara |
12 | 1 | 16 | |
| 11 |
Delfin SC |
13 | -5 | 15 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
13 | 0 | 14 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
13 | -4 | 13 | |
| 14 |
Libertad FC |
12 | -5 | 13 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
12 | -6 | 11 | |
| 16 |
Manta FC |
12 | -10 | 8 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
7 | 6 | 16 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
7 | 12 | 16 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | 4 | 14 | |
| 4 |
Mushuc Runa |
6 | 7 | 14 | |
| 5 |
Sociedad Deportiva Aucas |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Delfin SC |
7 | 2 | 13 | |
| 7 |
Orense SC |
7 | 3 | 12 | |
| 8 |
Macara |
7 | 4 | 11 | |
| 9 |
Libertad FC |
6 | 2 | 11 | |
| 10 |
Club Leones del Norte |
6 | 3 | 10 | |
| 11 |
Club Sport Emelec |
6 | 0 | 10 | |
| 12 |
Guayaquil City |
6 | 1 | 9 | |
| 13 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 8 | |
| 14 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | -2 | 8 | |
| 15 |
Tecnico Universitario |
6 | 1 | 7 | |
| 16 |
Manta FC |
5 | -5 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Deportivo Cuenca |
7 | 0 | 12 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 1 | 9 | |
| 4 |
Guayaquil City |
7 | -3 | 9 | |
| 5 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | 2 | 9 | |
| 6 |
Orense SC |
6 | -1 | 7 | |
| 7 |
Tecnico Universitario |
7 | -1 | 7 | |
| 8 |
CD Universidad Católica |
6 | 0 | 6 | |
| 9 |
Barcelona SC(ECU) |
7 | -2 | 6 | |
| 10 |
Macara |
5 | -3 | 5 | |
| 11 |
Manta FC |
7 | -5 | 5 | |
| 12 |
Club Sport Emelec |
6 | -6 | 4 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
7 | -7 | 3 | |
| 14 |
Mushuc Runa |
6 | -5 | 2 | |
| 15 |
Delfin SC |
6 | -7 | 2 | |
| 16 |
Libertad FC |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
W. Herrera |
|
6 |
| 2 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 3 |
Darío Benedetto |
|
5 |
| 4 |
Emerson Ivan Pata Rodríguez |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 5 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 6 |
Daniel Clavijo |
|
4 |
| 7 |
Franco Posse |
|
4 |
| 8 |
Matías Klimowicz |
|
4 |
| 9 |
Edinson Mero |
|
4 |
Macara
Đối đầu
Deportivo Cuenca
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu