Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
6
2
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRonie Carrillo
Esteban Davila
Nicolas Dibble
Tomson Minda
Nicolas Dibble
Matías Miranda
Martín Alejandro Tello Escobar
Ronie Carrillo
Gaston Blanc
Jose Cazares
Jean Estacio
Juan Espinoza
Jackson Alexander González Simisterra
Lucas Maximiliano·Lemos Mayuncaldi
Luca Agustín Ferro
Franco Posse
Elián Joshué Caicedo López
Ronie Carrillo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio COAC Mushuc Runa |
|---|---|
|
|
8,200 |
|
|
Ambato |
Trận đấu tiếp theo
12/05
07:00
Mushuc Runa
LDU Quito
11/05
06:10
Manta FC
Macara
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
12 | 9 | 28 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
12 | 13 | 22 | |
| 3 |
Barcelona SC(ECU) |
12 | 3 | 20 | |
| 4 |
Sociedad Deportiva Aucas |
12 | 3 | 19 | |
| 5 |
Guayaquil City |
12 | -1 | 18 | |
| 6 |
Liga Dep Universitaria Quito |
12 | 0 | 17 | |
| 7 |
Deportivo Cuenca |
12 | -2 | 17 | |
| 8 |
Mushuc Runa |
12 | 2 | 16 | |
| 9 |
Macara |
12 | 1 | 16 | |
| 10 |
Orense SC |
12 | 0 | 16 | |
| 11 |
Delfin SC |
12 | -1 | 15 | |
| 12 |
Club Leones del Norte |
12 | -2 | 13 | |
| 13 |
Libertad FC |
12 | -5 | 13 | |
| 14 |
Tecnico Universitario |
12 | -4 | 11 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
12 | -6 | 11 | |
| 16 |
Manta FC |
12 | -10 | 8 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
7 | 12 | 16 | |
| 2 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | 4 | 14 | |
| 3 |
Mushuc Runa |
6 | 7 | 14 | |
| 4 |
Independiente del Valle |
6 | 5 | 13 | |
| 5 |
Delfin SC |
7 | 2 | 13 | |
| 6 |
Macara |
7 | 4 | 11 | |
| 7 |
Libertad FC |
6 | 2 | 11 | |
| 8 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 2 | 10 | |
| 9 |
Club Leones del Norte |
6 | 3 | 10 | |
| 10 |
Club Sport Emelec |
6 | 0 | 10 | |
| 11 |
Guayaquil City |
5 | 2 | 9 | |
| 12 |
Orense SC |
6 | 1 | 9 | |
| 13 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | -2 | 8 | |
| 14 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 8 | |
| 15 |
Tecnico Universitario |
5 | -3 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
5 | -5 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Sociedad Deportiva Aucas |
6 | 1 | 9 | |
| 3 |
Guayaquil City |
7 | -3 | 9 | |
| 4 |
Liga Dep Universitaria Quito |
6 | 2 | 9 | |
| 5 |
Deportivo Cuenca |
6 | -1 | 9 | |
| 6 |
Orense SC |
6 | -1 | 7 | |
| 7 |
Tecnico Universitario |
7 | -1 | 7 | |
| 8 |
CD Universidad Católica |
5 | 1 | 6 | |
| 9 |
Barcelona SC(ECU) |
6 | -1 | 6 | |
| 10 |
Macara |
5 | -3 | 5 | |
| 11 |
Manta FC |
7 | -5 | 5 | |
| 12 |
Club Sport Emelec |
6 | -6 | 4 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
6 | -5 | 3 | |
| 14 |
Mushuc Runa |
6 | -5 | 2 | |
| 15 |
Delfin SC |
5 | -3 | 2 | |
| 16 |
Libertad FC |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 2 |
Darío Benedetto |
|
5 |
| 3 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 4 |
W. Herrera |
|
5 |
| 5 |
Daniel Clavijo |
|
4 |
| 6 |
Franco Posse |
|
4 |
| 7 |
Emerson Ivan Pata Rodríguez |
|
4 |
| 8 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 9 |
Jorge Ordonez |
|
4 |
Mushuc Runa
Đối đầu
Macara
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu