1 0

Kết thúc

Alex Cícero Silva 83’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

26

2

126

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Guarany CE

56%

Crateus

44%

2 Sút trúng đích 1

4

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

43’
53’

66’

77’
Alex Cícero Silva

Alex Cícero Silva

83’
1-0
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Guarany CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crateus
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Guarany CE

56%

Crateus

44%

2 Sút trúng đích 1
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Guarany CE

1

Crateus

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Guarany CE

50%

Crateus

50%

1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Guarany CE

62%

Crateus

38%

2 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Guarany CE

1

Crateus

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crato CE

Crato CE

8 3 15
2
Icasa CE

Icasa CE

7 6 13
3
Guarani CE

Guarani CE

7 -3 9
4
Cariri FC

Cariri FC

7 -1 7
5
Barbalha

Barbalha

7 -5 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Itapipoca CE

Itapipoca CE

7 3 15
2
Crateus

Crateus

7 5 10
3
Caucaia CE

Caucaia CE

7 -5 10
4
Guarany CE

Guarany CE

5 2 7
5
Uniclinic Atletico Cearense CE

Uniclinic Atletico Cearense CE

6 -5 3

Semifinal

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crato CE

Crato CE

4 2 9
2
Guarani CE

Guarani CE

4 -3 5
3
Barbalha

Barbalha

3 1 5
4
Icasa CE

Icasa CE

3 0 4
5
Cariri FC

Cariri FC

4 0 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Itapipoca CE

Itapipoca CE

4 3 9
2
Crateus

Crateus

3 2 4
3
Caucaia CE

Caucaia CE

3 -4 3
4
Guarany CE

Guarany CE

2 0 3
5
Uniclinic Atletico Cearense CE

Uniclinic Atletico Cearense CE

4 -3 2

Semifinal

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Icasa CE

Icasa CE

4 6 9
2
Crato CE

Crato CE

4 1 6
3
Guarani CE

Guarani CE

3 0 4
4
Cariri FC

Cariri FC

3 -1 4
5
Barbalha

Barbalha

4 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Caucaia CE

Caucaia CE

4 -1 7
2
Itapipoca CE

Itapipoca CE

3 0 6
3
Crateus

Crateus

4 3 6
4
Guarany CE

Guarany CE

3 2 4
5
Uniclinic Atletico Cearense CE

Uniclinic Atletico Cearense CE

2 -2 1

Semifinal

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Cearense 2 Đội bóng G
1
Paulo Joylson Amorim Costa

Paulo Joylson Amorim Costa

Crato CE 2
2
Alex Cícero Silva

Alex Cícero Silva

Guarany CE 1
3
Diego Felipe Nascimento De Siqueira

Diego Felipe Nascimento De Siqueira

Icasa CE 1
4
Flavio Leite

Flavio Leite

Guarani CE 1

Guarany CE

Đối đầu

Crateus

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Guarany CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crateus
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
26
126
2.2
2.87
3.1
1.03
17
67
2.3
2.62
2.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.95
0 0.85
0 0.94
0 0.84
0 0.57
0 0.77

Xỉu

Tài

U 1.5 0.07
O 1.5 8
U 1.5 1.45
O 1.5 0.5
U 1.5 0.02
O 1.5 5.2
U 2 0.64
O 2 0.69

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.