Alex Cícero Silva 83’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
4
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alex Cícero Silva
Đối đầu
Xem tất cả
Trận đấu tiếp theo
14/05
06:00
Guarany CE
Itapipoca CE
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
8 | 3 | 15 | |
| 2 |
Icasa CE |
7 | 6 | 13 | |
| 3 |
Guarani CE |
7 | -3 | 9 | |
| 4 |
Cariri FC |
7 | -1 | 7 | |
| 5 |
Barbalha |
7 | -5 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
7 | 3 | 15 | |
| 2 |
Crateus |
7 | 5 | 10 | |
| 3 |
Caucaia CE |
7 | -5 | 10 | |
| 4 |
Guarany CE |
5 | 2 | 7 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
6 | -5 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
4 | 2 | 9 | |
| 2 |
Guarani CE |
4 | -3 | 5 | |
| 3 |
Barbalha |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Icasa CE |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Cariri FC |
4 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
4 | 3 | 9 | |
| 2 |
Crateus |
3 | 2 | 4 | |
| 3 |
Caucaia CE |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Guarany CE |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
4 | -3 | 2 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Icasa CE |
4 | 6 | 9 | |
| 2 |
Crato CE |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
Guarani CE |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Cariri FC |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Barbalha |
4 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Caucaia CE |
4 | -1 | 7 | |
| 2 |
Itapipoca CE |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Crateus |
4 | 3 | 6 | |
| 4 |
Guarany CE |
3 | 2 | 4 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
2 | -2 | 1 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulo Joylson Amorim Costa |
|
2 |
| 2 |
Alex Cícero Silva |
|
1 |
| 3 |
Diego Felipe Nascimento De Siqueira |
|
1 |
| 4 |
Flavio Leite |
|
1 |
Guarany CE
Đối đầu
Crateus
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu