Siloe 20’
34’ Gildevan Morais
70’ Gildevan Morais
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
5
1
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSiloe
Phạt đền
Gildevan Morais
Gildevan Morais
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Raimundo de Oliveira Filho |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Caucaia |
Trận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
Itapipoca CE
Caucaia Esporte Clube
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
7 | 5 | 15 | |
| 2 |
Icasa CE |
6 | 4 | 10 | |
| 3 |
Cariri FC |
7 | -1 | 7 | |
| 4 |
Guarani CE |
6 | -4 | 6 | |
| 5 |
Barbalha |
6 | -4 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Crateus |
7 | 5 | 10 | |
| 3 |
Guarany CE |
5 | 2 | 7 | |
| 4 |
Caucaia CE |
6 | -6 | 7 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
6 | -5 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Barbalha |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Icasa CE |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Cariri FC |
4 | 0 | 3 | |
| 5 |
Guarani CE |
3 | -4 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Crateus |
3 | 2 | 4 | |
| 3 |
Guarany CE |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Caucaia CE |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
4 | -3 | 2 |
Semifinal
Degrade Team
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
4 | 1 | 6 | |
| 2 |
Icasa CE |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Cariri FC |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Guarani CE |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Barbalha |
3 | -5 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
3 | 0 | 6 | |
| 2 |
Crateus |
4 | 3 | 6 | |
| 3 |
Guarany CE |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Caucaia CE |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
2 | -2 | 1 |
Semifinal
Degrade Team
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulo Joylson Amorim Costa |
|
2 |
| 2 |
Alex Cícero Silva |
|
1 |
| 3 |
Diego Felipe Nascimento De Siqueira |
|
1 |
| 4 |
Flavio Leite |
|
1 |
Caucaia CE
Đối đầu
Crateus
Đối đầu
Không có dữ liệu