Tỷ lệ kèo

1

9.5

X

1.12

2

10

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fluminense PI

41%

CRB AL

59%

0 Sút trúng đích 3

2

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

xexeu

46’

Augusto durkheim

henry paul

46’
56’

Wallace Gomes da Silva Santos

58’
64’

Wallace Gomes da Silva Santos

Thauan

Henrique Gabriel

67’
68’

braw david

Guilherme Estrella

77’

Carvalho Caua

Patrick de Lucca

Naum Jonas

Raimundinho

84’
88’

Lucas Lovat

Neto joao

Kết thúc trận đấu
0-0
91’

Đối đầu

Xem tất cả
Fluminense PI
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CRB AL
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Governador Alberto Tavares Silva
Sức chứa
Địa điểm
Teresina, Brazil

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fluminense PI

41%

CRB AL

59%

4 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 3
2 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Fluminense PI

32%

CRB AL

68%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Fluminense PI

50%

CRB AL

50%

0 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vitória - BA

Vitória - BA

5 6 10
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

5 3 9
3
Sousa PB

Sousa PB

5 1 7
4
Fluminense PI

Fluminense PI

5 0 6
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

5 -4 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

5 0 8
2
Juazeirense

Juazeirense

5 0 6
3
Botafogo PB

Botafogo PB

5 -1 6
4
CRB AL

CRB AL

5 -1 5
5
Piaui(PI)

Piaui(PI)

5 -4 4
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

5 8 12
2
Ceara

Ceara

5 5 10
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

5 -2 7
4
America FC Natal RN

America FC Natal RN

5 -2 5
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

5 -3 4
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ABC RN

ABC RN

5 7 10
2
Fortaleza

Fortaleza

5 2 10
3
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

5 1 10
4
EC Jacuipense

EC Jacuipense

5 -6 1
5
Maranhao

Maranhao

5 -10 1

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

3 3 7
2
Sousa PB

Sousa PB

3 5 7
3
Vitória - BA

Vitória - BA

3 4 6
4
Fluminense PI

Fluminense PI

3 2 5
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -1 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

2 2 4
2
Juazeirense

Juazeirense

2 3 4
3
Piaui(PI)

Piaui(PI)

2 1 4
4
CRB AL

CRB AL

2 1 3
5
Botafogo PB

Botafogo PB

2 0 2
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 9 9
2
Ceara

Ceara

3 5 7
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

3 0 4
4
America FC Natal RN

America FC Natal RN

3 -1 4
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

3 -3 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 3 6
2
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

2 3 6
3
ABC RN

ABC RN

2 2 3
4
EC Jacuipense

EC Jacuipense

2 -1 1
5
Maranhao

Maranhao

2 -3 0

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vitória - BA

Vitória - BA

2 2 4
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

2 0 2
3
Fluminense PI

Fluminense PI

2 -2 1
4
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

2 -3 1
5
Sousa PB

Sousa PB

2 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

3 -2 4
2
Botafogo PB

Botafogo PB

3 -1 4
3
Juazeirense

Juazeirense

3 -3 2
4
CRB AL

CRB AL

3 -2 2
5
Piaui(PI)

Piaui(PI)

3 -5 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

2 -1 3
2
Ceara

Ceara

2 0 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 -2 3
4
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

2 0 3
5
America FC Natal RN

America FC Natal RN

2 -1 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ABC RN

ABC RN

3 5 7
2
Fortaleza

Fortaleza

3 -1 4
3
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

3 -2 4
4
Maranhao

Maranhao

3 -7 1
5
EC Jacuipense

EC Jacuipense

3 -5 0

Qualified

Brazilian Copa do Nordeste Đội bóng G
1
Wallyson

Wallyson

ABC RN 5
2
bruno alex

bruno alex

Agremiação Sportiva Arapiraquense 3
3
Carlos Renê de Sousa Ferreira

Carlos Renê de Sousa Ferreira

Vitória - BA 3
4
Erick

Erick

Vitória - BA 3
5
Almeida Marlon

Almeida Marlon

Juazeirense 3
6
Bruno Leite

Bruno Leite

ABC RN 3
7
Fernandinho

Fernandinho

Retro FC Brasil 3
8
heleno everton

heleno everton

Sousa PB 3
9
Renato Kayzer

Renato Kayzer

Vitória - BA 2
10
Radsley

Radsley

Retro FC Brasil 2

Fluminense PI

Đối đầu

CRB AL

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fluminense PI
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CRB AL
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

9.5
1.12
10
9.5
1.08
11.5
1.97
3.3
3.45
3.25
1.67
4.2
6.5
1.19
7.8
3.25
1.7
4.2
6.5
1.19
7.8
3.6
1.66
4.5
7.5
1.2
7.75
2.06
3.25
3.1
6.5
1.19
7.8
7.2
1.18
8.7
2.14
3.28
3.26

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.05
0 0.62
0 1.08
0 0.73
0 1.12
+0.5 1.02
-0.5 0.77
0 0.69
0 1.11
+0.5 1.05
-0.5 0.65
+0.25 0.91
-0.25 0.93
0 0.71
0 1.14
+0.25 3.33
-0.25 0.12
+0.25 0.87
-0.25 0.95

Xỉu

Tài

U 0.5 0.13
O 0.5 4.9
U 0.5 0.04
O 0.5 2.27
U 2.5 0.85
O 2.5 0.82
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.2
O 0.5 2.94
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 0.5 0.05
O 0.5 2.5
U 0.5 0.94
O 0.5 0.85
U 0.5 0.17
O 0.5 2.8
U 2.5 0.9
O 2.5 0.92
U 0.5 0.2
O 0.5 2.94
U 0.5 0.16
O 0.5 3.12
U 2.5 0.89
O 2.5 0.93

Xỉu

Tài

U 9.5 0.8
O 9.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.