2 1

Kết thúc

Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior 73’

Alex da Silva 90’+7

Tỷ lệ kèo

1

1.28

X

4

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ceara

36%

Fortaleza

64%

4 Sút trúng đích 4

4

7

7

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
20’

Ryan Gustavo de Lima

Richard

20’

Fernandinho

22’
22’

Maílton

Wendel da Silva Costa

24’
46’

Pierre

Ryan Gustavo de Lima

Alex da Silva

Rafael Ramos

46’

Gabriel Joao

56’

58’
61’

Maurício Mucuri

Lucas Crispim

Richardson

Julio Cesar Alves Goncalves

65’

Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior

68’
Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior

Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior

73’
1-0

Richardson

74’
76’

Luiz Fernando

luquinhas

1-1
77’

Kết thúc trận đấu
2-1
96’

Lucas Xavier Gazal

Alex da Silva

Alex da Silva

97’
2-0

98’

Đối đầu

Xem tất cả
Ceara
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fortaleza
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Castelão
Sức chứa
63,903
Địa điểm
Fortaleza, Brazil

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ceara

36%

Fortaleza

64%

6 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
4 Phạt góc 7
7 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Ceara

2

Fortaleza

1

0 Bàn thua 2

Cú sút

6 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

7 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ceara

40%

Fortaleza

60%

1 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ceara

32%

Fortaleza

68%

3 Sút trúng đích 3
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ceara

2

Fortaleza

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vitória - BA

Vitória - BA

5 6 10
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

5 3 9
3
Sousa PB

Sousa PB

5 1 7
4
Fluminense PI

Fluminense PI

5 0 6
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

5 -4 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

5 0 8
2
Juazeirense

Juazeirense

5 0 6
3
Botafogo PB

Botafogo PB

5 -1 6
4
CRB AL

CRB AL

5 -1 5
5
Piaui(PI)

Piaui(PI)

5 -4 4
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

5 8 12
2
Ceara

Ceara

5 5 10
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

5 -2 7
4
America FC Natal RN

America FC Natal RN

5 -2 5
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

5 -3 4
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ABC RN

ABC RN

5 7 10
2
Fortaleza

Fortaleza

5 2 10
3
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

5 1 10
4
EC Jacuipense

EC Jacuipense

5 -6 1
5
Maranhao

Maranhao

5 -10 1

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

3 3 7
2
Sousa PB

Sousa PB

3 5 7
3
Vitória - BA

Vitória - BA

3 4 6
4
Fluminense PI

Fluminense PI

3 2 5
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -1 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

2 2 4
2
Juazeirense

Juazeirense

2 3 4
3
Piaui(PI)

Piaui(PI)

2 1 4
4
CRB AL

CRB AL

2 1 3
5
Botafogo PB

Botafogo PB

2 0 2
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 9 9
2
Ceara

Ceara

3 5 7
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

3 0 4
4
America FC Natal RN

America FC Natal RN

3 -1 4
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

3 -3 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 3 6
2
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

2 3 6
3
ABC RN

ABC RN

2 2 3
4
EC Jacuipense

EC Jacuipense

2 -1 1
5
Maranhao

Maranhao

2 -3 0

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vitória - BA

Vitória - BA

2 2 4
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

2 0 2
3
Fluminense PI

Fluminense PI

2 -2 1
4
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

2 -3 1
5
Sousa PB

Sousa PB

2 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

3 -2 4
2
Botafogo PB

Botafogo PB

3 -1 4
3
Juazeirense

Juazeirense

3 -3 2
4
CRB AL

CRB AL

3 -2 2
5
Piaui(PI)

Piaui(PI)

3 -5 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

2 -1 3
2
Ceara

Ceara

2 0 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 -2 3
4
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

2 0 3
5
America FC Natal RN

America FC Natal RN

2 -1 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ABC RN

ABC RN

3 5 7
2
Fortaleza

Fortaleza

3 -1 4
3
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

3 -2 4
4
Maranhao

Maranhao

3 -7 1
5
EC Jacuipense

EC Jacuipense

3 -5 0

Qualified

Brazilian Copa do Nordeste Đội bóng G
1
Wallyson

Wallyson

ABC RN 5
2
bruno alex

bruno alex

Agremiação Sportiva Arapiraquense 3
3
Carlos Renê de Sousa Ferreira

Carlos Renê de Sousa Ferreira

Vitória - BA 3
4
Erick

Erick

Vitória - BA 3
5
Almeida Marlon

Almeida Marlon

Juazeirense 3
6
Bruno Leite

Bruno Leite

ABC RN 3
7
Fernandinho

Fernandinho

Retro FC Brasil 3
8
heleno everton

heleno everton

Sousa PB 3
9
Renato Kayzer

Renato Kayzer

Vitória - BA 2
10
Radsley

Radsley

Retro FC Brasil 2

Ceara

Đối đầu

Fortaleza

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ceara
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fortaleza
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.28
4
21
1.09
6.6
29
2.46
2.8
3
1.01
17
71
1.03
6.9
150
1.01
151
151
7.5
1.53
3.4
1.13
5.5
31
1.12
5.75
65
1.03
6.9
150
1.08
5.32
57.64
1.07
7.8
20
1.09
6.25
155
2.47
2.94
2.81
1.18
5.1
30.65

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.52
+0.25 1.42
0 2.22
0 0.27
0 2.12
0 0.31
-0.25 0.54
+0.25 1.37
-0.25 0.29
+0.25 2.45
+0.5 1.45
-0.5 0.45
0 2.12
0 0.31
0 2.04
0 0.29
+0.25 5.25
-0.25 0.01
0 2.16
0 0.33
0 0.8
0 1.04
0 2.62
0 0.26

Xỉu

Tài

U 2.5 0.55
O 2.5 1.37
U 1.5 0.16
O 1.5 2.77
U 2 0.83
O 2 0.84
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.01
O 1.5 5.26
U 2.5 0.5
O 2.5 1.4
U 2.5 0.55
O 2.5 1.34
U 1.5 0.26
O 1.5 2.55
U 1.5 0.12
O 1.5 3.4
U 1.5 0.01
O 1.5 5.26
U 1.5 0.12
O 1.5 3.33
U 1.5 0.03
O 1.5 5.25
U 1.5 0.09
O 1.5 5.44
U 2.25 0.77
O 2.25 1.05
U 1.5 0.23
O 1.5 2.96

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 9 0.65
O 9 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.