Momcilo Rašo 12’

61’ Muco Boci

Tỷ lệ kèo

1

13

X

1.03

2

13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Flamurtari

49%

Teuta Durres

51%

3 Sút trúng đích 6

6

3

5

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Momcilo Rašo

Momcilo Rašo

12’
1-0

Hamza·Ramani

A. Koxy

46’
1-1
61’
Muco Boci

Muco Boci

Alessandro Bolzan

Dimitris Chantakias

65’

Herald·Marku

Jacques Mbé

65’

Hamza·Ramani

71’
74’

Klejdi Daci

78’

Vasilios Zogos

Alessandro Bolzan

80’

Aldrit Oshafi

Momcilo Rašo

84’

Hetem Lushaj

Evo Christ Ememe

84’
87’

Harallamb Qaqi

Ergis Arifi

89’

Florjan Pergjoni

92’

Artan Jazxhi

92’

X. Maçolli

Eric Veiga

93’

Herald·Marku

93’

L. Squadrone

94’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Flamurtari
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Teuta Durres
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Teuta Durres

36

-5

42

10

Flamurtari

36

-6

36

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Flamurtari

49%

Teuta Durres

51%

3 Sút trúng đích 6
6 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Flamurtari

1

Teuta Durres

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Flamurtari

45%

Teuta Durres

55%

1 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Flamurtari

1

Teuta Durres

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Flamurtari

53%

Teuta Durres

47%

2 Sút trúng đích 3
5 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Flamurtari

0

Teuta Durres

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

36 15 63
2
KS Elbasani

KS Elbasani

36 11 62
3
Egnatia

Egnatia

36 8 57
4
FC Dinamo City

FC Dinamo City

36 10 49
5
Partizani Tirana

Partizani Tirana

36 -10 48
6
KF Tirana

KF Tirana

36 -10 44
7
FK Vora

FK Vora

36 -1 42
8
Teuta Durres

Teuta Durres

36 -5 42
9
KS Bylis

KS Bylis

36 -12 41
10
Flamurtari

Flamurtari

36 -6 36

Post season qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

18 18 44
2
KS Elbasani

KS Elbasani

18 11 36
3
Egnatia

Egnatia

18 12 32
4
KS Bylis

KS Bylis

18 5 29
5
FC Dinamo City

FC Dinamo City

18 10 28
6
Partizani Tirana

Partizani Tirana

18 -3 26
7
FK Vora

FK Vora

18 6 25
8
Teuta Durres

Teuta Durres

18 0 23
9
KF Tirana

KF Tirana

18 -4 22
10
Flamurtari

Flamurtari

18 -2 19

Post season qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KS Elbasani

KS Elbasani

18 0 26
2
Egnatia

Egnatia

18 -4 25
3
Partizani Tirana

Partizani Tirana

18 -7 22
4
KF Tirana

KF Tirana

18 -6 22
5
FC Dinamo City

FC Dinamo City

18 0 21
6
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

18 -3 19
7
Teuta Durres

Teuta Durres

18 -5 19
8
FK Vora

FK Vora

18 -7 17
9
Flamurtari

Flamurtari

18 -4 17
10
KS Bylis

KS Bylis

18 -17 12

Post season qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Albanian Super league Đội bóng G
1
Bekim Balaj

Bekim Balaj

Vllaznia Shkoder 13
2
Irgi Kasalla

Irgi Kasalla

FK Vora 11
3
E. Maksuti

E. Maksuti

Flamurtari 10
4
Dejvi Bregu

Dejvi Bregu

FC Dinamo City 10
5
Tabekou Ouambé

Tabekou Ouambé

KF Tirana 9
6
Xhonathan Lajthia

Xhonathan Lajthia

KS Elbasani 9
7
Malomo Taofeek Ayodeji

Malomo Taofeek Ayodeji

FC Dinamo City 8
8
Bernard Karrica

Bernard Karrica

FK Vora 7
9
Blaise Loic Tsague

Blaise Loic Tsague

KS Elbasani 7
10
ibrahim mustapha

ibrahim mustapha

FC Dinamo City 7

Flamurtari

Đối đầu

Teuta Durres

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Flamurtari
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Teuta Durres
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

13
1.03
13
13
1.02
11
11.02
1.14
7.2
20
1.01
9.1
4.8
1.55
3.75
11
1.08
10
11
1.15
7
20
1.01
9.1
11
1.07
7.9
14.9
1.04
8.9
1.95
3.45
3.35
10.78
1.1
8.22

Chủ nhà

Đội khách

0 1.02
0 0.77
-0.25 0.03
+0.25 3.7
-0.25 0.01
+0.25 4
0 1.02
0 0.8
-0.25 0.01
+0.25 4
0 1.42
0 0.46
0 1.29
0 0.51
+0.5 0.82
-0.5 0.82
0 1.27
0 0.56

Xỉu

Tài

U 2.5 0.08
O 2.5 7.4
U 2.5 0.03
O 2.5 3.7
U 2.5 0.15
O 2.5 3.29
U 2.5 0.03
O 2.5 6.25
U 2.5 1.1
O 2.5 0.65
U 2.5 0
O 2.5 4.6
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 2.5 0.03
O 2.5 6.25
U 2.75 0.08
O 2.75 3.84
U 2.5 0.02
O 2.5 3.57
U 2.5 0.73
O 2.5 0.92
U 2.5 0.35
O 2.5 1.95

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.