Momcilo Rašo 12’
61’ Muco Boci
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
6
3
5
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Momcilo Rašo
Hamza·Ramani
A. Koxy
Muco Boci
Alessandro Bolzan
Dimitris Chantakias
Herald·Marku
Jacques Mbé
Hamza·Ramani
Klejdi Daci
Vasilios Zogos
Alessandro Bolzan
Aldrit Oshafi
Momcilo Rašo
Hetem Lushaj
Evo Christ Ememe
Harallamb Qaqi
Ergis Arifi
Florjan Pergjoni
Artan Jazxhi
X. Maçolli
Eric Veiga
Herald·Marku
L. Squadrone
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
36 | 15 | 63 | |
| 2 |
KS Elbasani |
36 | 11 | 62 | |
| 3 |
Egnatia |
36 | 8 | 57 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
36 | 10 | 49 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
36 | -10 | 48 | |
| 6 |
KF Tirana |
36 | -10 | 44 | |
| 7 |
FK Vora |
36 | -1 | 42 | |
| 8 |
Teuta Durres |
36 | -5 | 42 | |
| 9 |
KS Bylis |
36 | -12 | 41 | |
| 10 |
Flamurtari |
36 | -6 | 36 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
18 | 18 | 44 | |
| 2 |
KS Elbasani |
18 | 11 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
18 | 12 | 32 | |
| 4 |
KS Bylis |
18 | 5 | 29 | |
| 5 |
FC Dinamo City |
18 | 10 | 28 | |
| 6 |
Partizani Tirana |
18 | -3 | 26 | |
| 7 |
FK Vora |
18 | 6 | 25 | |
| 8 |
Teuta Durres |
18 | 0 | 23 | |
| 9 |
KF Tirana |
18 | -4 | 22 | |
| 10 |
Flamurtari |
18 | -2 | 19 |
Post season qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
18 | 0 | 26 | |
| 2 |
Egnatia |
18 | -4 | 25 | |
| 3 |
Partizani Tirana |
18 | -7 | 22 | |
| 4 |
KF Tirana |
18 | -6 | 22 | |
| 5 |
FC Dinamo City |
18 | 0 | 21 | |
| 6 |
Vllaznia Shkoder |
18 | -3 | 19 | |
| 7 |
Teuta Durres |
18 | -5 | 19 | |
| 8 |
FK Vora |
18 | -7 | 17 | |
| 9 |
Flamurtari |
18 | -4 | 17 | |
| 10 |
KS Bylis |
18 | -17 | 12 |
Post season qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
Irgi Kasalla |
|
11 |
| 3 |
E. Maksuti |
|
10 |
| 4 |
Dejvi Bregu |
|
10 |
| 5 |
Tabekou Ouambé |
|
9 |
| 6 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 7 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
8 |
| 8 |
Bernard Karrica |
|
7 |
| 9 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 10 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
Flamurtari
Đối đầu
Teuta Durres
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu