Daniel Claude Junior Adjessa 69’
Daniel Claude Junior Adjessa 88’
Daniel Claude Junior Adjessa 90’+3
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
32%
1
2
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNikola Burić
Afonso Rodrigues
Ousmane Marouf Kané
Daniel Claude Junior Adjessa
M. Yahaya
Daniel Claude Junior Adjessa
Zamiq Aliyev
Jacques Fokam
Mouctar Kodji
Anio Poci
Zamiq Aliyev
Maulud Usman Riruwai
Ousmane Marouf Kané
Daniel Claude Junior Adjessa
Ildi Gruda
Abdurraman Fangaj
Daniel Claude Junior Adjessa
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Egnatia Stadium |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Rrogozhine, Albania |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
76%
24%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
35 | 13 | 62 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
35 | 13 | 60 | |
| 3 |
Egnatia |
35 | 9 | 57 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
35 | 11 | 49 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
35 | -11 | 45 | |
| 6 |
KS Bylis |
35 | -9 | 41 | |
| 7 |
KF Tirana |
35 | -12 | 41 | |
| 8 |
FK Vora |
35 | -4 | 39 | |
| 9 |
Teuta Durres |
35 | -6 | 39 | |
| 10 |
Flamurtari |
35 | -4 | 36 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
17 | 16 | 41 | |
| 2 |
KS Elbasani |
17 | 13 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
18 | 12 | 32 | |
| 4 |
KS Bylis |
18 | 5 | 29 | |
| 5 |
FC Dinamo City |
18 | 10 | 28 | |
| 6 |
Partizani Tirana |
17 | -4 | 23 | |
| 7 |
KF Tirana |
18 | -4 | 22 | |
| 8 |
FK Vora |
17 | 3 | 22 | |
| 9 |
Teuta Durres |
17 | -1 | 20 | |
| 10 |
Flamurtari |
18 | -2 | 19 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
18 | 0 | 26 | |
| 2 |
Egnatia |
17 | -3 | 25 | |
| 3 |
Partizani Tirana |
18 | -7 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
17 | 1 | 21 | |
| 5 |
Vllaznia Shkoder |
18 | -3 | 19 | |
| 6 |
KF Tirana |
17 | -8 | 19 | |
| 7 |
Teuta Durres |
18 | -5 | 19 | |
| 8 |
FK Vora |
18 | -7 | 17 | |
| 9 |
Flamurtari |
17 | -2 | 17 | |
| 10 |
KS Bylis |
17 | -14 | 12 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
E. Maksuti |
|
10 |
| 3 |
Dejvi Bregu |
|
10 |
| 4 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 5 |
Irgi Kasalla |
|
9 |
| 6 |
Tabekou Ouambé |
|
8 |
| 7 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
8 |
| 8 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 9 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 10 |
Alessandro Albanese |
|
7 |
Egnatia
Đối đầu
KS Bylis
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu