Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
18/05
Unknown
Shirak
Urartu
10/05
Unknown
Ararat-Armenia FC
FC Noah
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
24 | 27 | 54 | |
| 2 |
FC Noah |
23 | 28 | 46 | |
| 3 |
Urartu |
24 | 21 | 45 | |
| 4 |
FC Pyunik |
23 | 14 | 45 | |
| 5 |
Alashkert |
24 | 14 | 44 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
25 | -11 | 31 | |
| 7 |
BKMA |
24 | -9 | 22 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
24 | -16 | 21 | |
| 9 |
Shirak |
25 | -32 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
24 | -36 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
11 | 16 | 27 | |
| 2 |
FC Noah |
13 | 17 | 27 | |
| 3 |
FC Pyunik |
10 | 12 | 24 | |
| 4 |
Alashkert |
12 | 9 | 23 | |
| 5 |
Urartu |
12 | 13 | 20 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
13 | -1 | 18 | |
| 7 |
Gandzasar Kapan |
13 | -5 | 16 | |
| 8 |
BKMA |
13 | -1 | 13 | |
| 9 |
Shirak |
12 | -10 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -11 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
13 | 11 | 27 | |
| 2 |
Urartu |
12 | 8 | 25 | |
| 3 |
FC Pyunik |
13 | 2 | 21 | |
| 4 |
Alashkert |
12 | 5 | 21 | |
| 5 |
FC Noah |
10 | 11 | 19 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -10 | 13 | |
| 7 |
BKMA |
11 | -8 | 9 | |
| 8 |
Ararat Yerevan |
13 | -25 | 7 | |
| 9 |
Gandzasar Kapan |
11 | -11 | 5 | |
| 10 |
Shirak |
13 | -22 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Karen Nalbandyan |
|
13 |
| 3 |
Momo Fanye Toure |
|
11 |
| 4 |
Nardin Mulahusejnović |
|
8 |
| 5 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 6 |
Artur Serobyan |
|
7 |
| 7 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 8 |
Marius Noubissi |
|
7 |
| 9 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 10 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
FC Noah
Đối đầu
Shirak
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu