Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
10
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Gustavo Sangare
Nardin Mulahusejnović
Yan Eteki
Narek Janoyan
Levon Darbinyan
Sergey Manukyan
Hovhannes Harutyunyan
Gor Manvelyan
lyova mryan
Rafik Misakyan
Marin Jakoliš
Valentin Costache
Hélder Ferreira
Phạt đền
Misak·Hakobyan
Sergey Muradyan
Hovhannes pahlevanyan
mher tarloyan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Mika Stadium |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Yerevan, Armenia |
Trận đấu tiếp theo
18/05
Unknown
Shirak
Urartu
10/05
Unknown
Ararat-Armenia FC
FC Noah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
24 | 27 | 54 | |
| 2 |
FC Pyunik |
24 | 16 | 48 | |
| 3 |
Alashkert |
25 | 16 | 47 | |
| 4 |
FC Noah |
23 | 28 | 46 | |
| 5 |
Urartu |
24 | 21 | 45 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
25 | -11 | 31 | |
| 7 |
BKMA |
25 | -11 | 22 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
25 | -18 | 21 | |
| 9 |
Shirak |
25 | -32 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
24 | -36 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
11 | 16 | 27 | |
| 2 |
FC Pyunik |
11 | 14 | 27 | |
| 3 |
FC Noah |
13 | 17 | 27 | |
| 4 |
Alashkert |
13 | 11 | 26 | |
| 5 |
Urartu |
12 | 13 | 20 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
13 | -1 | 18 | |
| 7 |
Gandzasar Kapan |
13 | -5 | 16 | |
| 8 |
BKMA |
13 | -1 | 13 | |
| 9 |
Shirak |
12 | -10 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -11 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
13 | 11 | 27 | |
| 2 |
Urartu |
12 | 8 | 25 | |
| 3 |
FC Pyunik |
13 | 2 | 21 | |
| 4 |
Alashkert |
12 | 5 | 21 | |
| 5 |
FC Noah |
10 | 11 | 19 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -10 | 13 | |
| 7 |
BKMA |
12 | -10 | 9 | |
| 8 |
Ararat Yerevan |
13 | -25 | 7 | |
| 9 |
Gandzasar Kapan |
12 | -13 | 5 | |
| 10 |
Shirak |
13 | -22 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Karen Nalbandyan |
|
13 |
| 3 |
Momo Fanye Toure |
|
11 |
| 4 |
Nardin Mulahusejnović |
|
8 |
| 5 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 6 |
Artur Serobyan |
|
7 |
| 7 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 8 |
Marius Noubissi |
|
7 |
| 9 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 10 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
FC Noah
Đối đầu
Shirak
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu