Ben Brereton 34’
25’ Sam Smith
48’ Matty James
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
12
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sam Smith
Max Cleworth
Ben Brereton
Matty James
Corey Blackett-Taylor
Callum Elder
Oliver Rathbone
Josh Windass
Matty James
Dion Sanderson
Lewis O'Brien
Nathan Broadhead
Kayden Jackson
Dion Sanderson
Liberato Cacace
George Thomason
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Pride Park Stadium |
|---|---|
|
|
33,597 |
|
|
Derby, England |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coventry City |
46 | 52 | 95 | |
| 2 |
Ipswich Town |
46 | 33 | 84 | |
| 3 |
Millwall |
46 | 15 | 83 | |
| 4 |
Southampton |
46 | 26 | 80 | |
| 5 |
Middlesbrough |
46 | 25 | 80 | |
| 6 |
Hull City |
46 | 4 | 73 | |
| 7 |
Wrexham |
46 | 4 | 71 | |
| 8 |
Derby County |
46 | 8 | 69 | |
| 9 |
Norwich City |
46 | 7 | 65 | |
| 10 |
Birmingham City |
46 | 1 | 64 | |
| 11 |
Swansea City |
46 | -2 | 64 | |
| 12 |
Bristol City |
46 | 0 | 62 | |
| 13 |
Sheffield United |
46 | 0 | 60 | |
| 14 |
Preston North End |
46 | -7 | 60 | |
| 15 |
Queens Park Rangers |
46 | -12 | 58 | |
| 16 |
Watford |
46 | -12 | 57 | |
| 17 |
Stoke City |
46 | -5 | 55 | |
| 18 |
Portsmouth |
46 | -15 | 55 | |
| 19 |
West Bromwich Albion |
46 | -10 | 53 | |
| 20 |
Charlton Athletic |
46 | -14 | 53 | |
| 21 |
Blackburn Rovers |
46 | -14 | 52 | |
| 22 |
Oxford United |
46 | -14 | 47 | |
| 23 |
Leicester City |
46 | -10 | 46 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
46 | -60 | 0 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coventry City |
23 | 32 | 55 | |
| 2 |
Ipswich Town |
23 | 26 | 50 | |
| 3 |
Southampton |
23 | 19 | 44 | |
| 4 |
Birmingham City |
23 | 17 | 44 | |
| 5 |
Millwall |
23 | 8 | 42 | |
| 6 |
Middlesbrough |
23 | 16 | 42 | |
| 7 |
Swansea City |
23 | 7 | 39 | |
| 8 |
Hull City |
23 | 1 | 38 | |
| 9 |
Wrexham |
23 | 4 | 37 | |
| 10 |
Watford |
23 | 3 | 37 | |
| 11 |
Derby County |
23 | 4 | 36 | |
| 12 |
West Bromwich Albion |
23 | 3 | 34 | |
| 13 |
Queens Park Rangers |
23 | 3 | 33 | |
| 14 |
Stoke City |
23 | 6 | 33 | |
| 15 |
Bristol City |
23 | 2 | 31 | |
| 16 |
Sheffield United |
23 | 5 | 31 | |
| 17 |
Preston North End |
23 | -2 | 31 | |
| 18 |
Charlton Athletic |
23 | -3 | 31 | |
| 19 |
Norwich City |
23 | -1 | 30 | |
| 20 |
Portsmouth |
23 | 2 | 30 | |
| 21 |
Oxford United |
23 | -3 | 29 | |
| 22 |
Leicester City |
23 | -3 | 28 | |
| 23 |
Blackburn Rovers |
23 | -8 | 21 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
23 | -30 | 10 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Millwall |
23 | 7 | 41 | |
| 2 |
Coventry City |
23 | 20 | 40 | |
| 3 |
Middlesbrough |
23 | 9 | 38 | |
| 4 |
Southampton |
23 | 7 | 36 | |
| 5 |
Hull City |
23 | 3 | 35 | |
| 6 |
Norwich City |
23 | 8 | 35 | |
| 7 |
Ipswich Town |
23 | 7 | 34 | |
| 8 |
Wrexham |
23 | 0 | 34 | |
| 9 |
Derby County |
23 | 4 | 33 | |
| 10 |
Bristol City |
23 | -2 | 31 | |
| 11 |
Blackburn Rovers |
23 | -6 | 31 | |
| 12 |
Sheffield United |
23 | -5 | 29 | |
| 13 |
Preston North End |
23 | -5 | 29 | |
| 14 |
Swansea City |
23 | -9 | 25 | |
| 15 |
Queens Park Rangers |
23 | -15 | 25 | |
| 16 |
Portsmouth |
23 | -17 | 25 | |
| 17 |
Leicester City |
23 | -7 | 24 | |
| 18 |
Stoke City |
23 | -11 | 22 | |
| 19 |
Charlton Athletic |
23 | -11 | 22 | |
| 20 |
Birmingham City |
23 | -16 | 20 | |
| 21 |
Watford |
23 | -15 | 20 | |
| 22 |
West Bromwich Albion |
23 | -13 | 19 | |
| 23 |
Oxford United |
23 | -11 | 18 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
23 | -30 | 8 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Zan Vipotnik |
|
23 |
| 2 |
Haji Wright |
|
17 |
| 3 |
Oliver McBurnie |
|
17 |
| 4 |
Josh Windass |
|
16 |
| 5 |
Jack Clarke |
|
16 |
| 6 |
Morgan Whittaker |
|
14 |
| 7 |
Joe Gelhardt |
|
14 |
| 8 |
Ellis Simms |
|
13 |
| 9 |
Brandon Thomas Asante |
|
13 |
| 10 |
Tommy Conway |
|
13 |
Derby County
Đối đầu
Wrexham
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu