Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
22:30
Etar
FC Hebar Pazardzhik
11/05
22:00
Minyor Pernik
CSKA Sofia B
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
29 | 37 | 65 | |
| 2 |
Yantra Gabrovo |
29 | 18 | 57 | |
| 3 |
Fratria |
29 | 26 | 56 | |
| 4 |
Vihren Sandanski |
30 | 22 | 54 | |
| 5 |
CSKA Sofia B |
30 | 21 | 49 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
29 | 9 | 43 | |
| 7 |
Etar |
29 | -3 | 41 | |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik |
29 | -10 | 36 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
29 | -1 | 35 | |
| 10 |
Ludogorets Razgrad II |
29 | -5 | 35 | |
| 11 |
Marek Dupnitza |
29 | -12 | 34 | |
| 12 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
29 | -11 | 33 | |
| 13 |
Spartak Pleven |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
29 | -8 | 30 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
29 | -22 | 28 | |
| 16 |
FC Sevlievo |
29 | -22 | 26 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
29 | -30 | 19 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
15 | 25 | 37 | |
| 2 |
Vihren Sandanski |
15 | 21 | 34 | |
| 3 |
CSKA Sofia B |
16 | 24 | 33 | |
| 4 |
Fratria |
14 | 19 | 32 | |
| 5 |
Yantra Gabrovo |
14 | 9 | 26 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
15 | 10 | 26 | |
| 7 |
Etar |
14 | 9 | 24 | |
| 8 |
Ludogorets Razgrad II |
14 | 7 | 22 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
15 | 0 | 20 | |
| 10 |
Marek Dupnitza |
14 | 2 | 20 | |
| 11 |
Spartak Pleven |
15 | 1 | 20 | |
| 12 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
15 | 0 | 18 | |
| 13 |
FC Hebar Pazardzhik |
15 | -10 | 17 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
14 | -2 | 15 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
14 | -7 | 15 | |
| 16 |
Belasitsa Petrich |
15 | -11 | 13 | |
| 17 |
FC Sevlievo |
14 | -14 | 8 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yantra Gabrovo |
15 | 9 | 31 | |
| 2 |
FC Dunav Ruse |
14 | 12 | 28 | |
| 3 |
Fratria |
15 | 7 | 24 | |
| 4 |
Vihren Sandanski |
15 | 1 | 20 | |
| 5 |
FC Hebar Pazardzhik |
14 | 0 | 19 | |
| 6 |
FC Sevlievo |
15 | -8 | 18 | |
| 7 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
14 | -1 | 17 | |
| 8 |
Etar |
15 | -12 | 17 | |
| 9 |
CSKA Sofia B |
14 | -3 | 16 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
14 | -1 | 15 | |
| 11 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
14 | -11 | 15 | |
| 12 |
Minyor Pernik |
15 | -6 | 15 | |
| 13 |
Marek Dupnitza |
15 | -14 | 14 | |
| 14 |
Ludogorets Razgrad II |
15 | -12 | 13 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
15 | -15 | 13 | |
| 16 |
Spartak Pleven |
15 | -10 | 12 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
14 | -19 | 6 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denislav Angelov |
|
9 |
| 2 |
steven stoyanchov |
|
8 |
| 3 |
Xavello druiventak |
|
7 |
| 4 |
Miroslav Marinov |
|
7 |
| 5 |
Daniel Pehlivanov |
|
5 |
| 6 |
Leowanderson de Araújo Ferreira |
|
5 |
| 7 |
Preslav Antonov |
|
5 |
| 8 |
Mark Emilio Papazov |
|
4 |
| 9 |
Metodi kostov |
|
4 |
| 10 |
Ibrahim Keita |
|
4 |
CSKA Sofia B
Đối đầu
Etar
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu