Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
13/05
00:30
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva
17/05
Unknown
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Beer Sheva |
26 | 33 | 59 | |
| 2 |
Beitar Jerusalem |
26 | 32 | 57 | |
| 3 |
Hapoel Tel Aviv |
25 | 23 | 51 | |
| 4 |
Maccabi Tel Aviv |
25 | 20 | 46 | |
| 5 |
Maccabi Haifa |
26 | 22 | 42 | |
| 6 |
Hapoel Petah Tikva |
26 | 5 | 37 | |
| 7 |
Maccabi Netanya |
26 | -10 | 35 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
26 | -8 | 32 | |
| 9 |
Hapoel Kiryat Shmona |
26 | -9 | 27 | |
| 10 |
Ironi Tiberias |
26 | -20 | 27 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
26 | -13 | 25 | |
| 12 |
Ashdod MS |
26 | -18 | 24 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
26 | -15 | 21 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
26 | -42 | 12 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Tel Aviv |
12 | 21 | 36 | |
| 2 |
Hapoel Beer Sheva |
13 | 19 | 31 | |
| 3 |
Beitar Jerusalem |
13 | 9 | 26 | |
| 4 |
Maccabi Haifa |
13 | 18 | 25 | |
| 5 |
Maccabi Tel Aviv |
13 | 7 | 24 | |
| 6 |
Ironi Tiberias |
13 | -4 | 18 | |
| 7 |
Hapoel Petah Tikva |
13 | 1 | 17 | |
| 8 |
Maccabi Netanya |
13 | -2 | 17 | |
| 9 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
13 | -1 | 17 | |
| 10 |
Hapoel Kiryat Shmona |
13 | -1 | 15 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
13 | -8 | 10 | |
| 12 |
Ashdod MS |
13 | -11 | 10 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
13 | -10 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
13 | -21 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Beitar Jerusalem |
13 | 23 | 31 | |
| 2 |
Hapoel Beer Sheva |
13 | 14 | 28 | |
| 3 |
Maccabi Tel Aviv |
12 | 13 | 22 | |
| 4 |
Hapoel Petah Tikva |
13 | 4 | 20 | |
| 5 |
Maccabi Netanya |
13 | -8 | 18 | |
| 6 |
Maccabi Haifa |
13 | 4 | 17 | |
| 7 |
Hapoel Tel Aviv |
13 | 2 | 15 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
13 | -7 | 15 | |
| 9 |
Hapoel Haifa |
13 | -5 | 15 | |
| 10 |
Ashdod MS |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Hapoel Kiryat Shmona |
13 | -8 | 12 | |
| 12 |
Hapoel Jerusalem |
13 | -5 | 12 | |
| 13 |
Ironi Tiberias |
13 | -16 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
13 | -21 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adrián Ugarriza |
|
15 |
| 2 |
Dan Biton |
|
15 |
| 3 |
Dor Peretz |
|
14 |
| 4 |
Yarden Shua |
|
14 |
| 5 |
Omer Atzili |
|
14 |
| 6 |
Igor Zlatanović |
|
13 |
| 7 |
stav torial |
|
12 |
| 8 |
Ido Shahar |
|
12 |
| 9 |
Oz Bilu |
|
10 |
| 10 |
Guy Melamed |
|
10 |
Beitar Jerusalem
Đối đầu
Ashdod MS
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu