1’ Efmamjjasond González

39’ Omer Atzili

Tỷ lệ kèo

1

101

X

26

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hapoel Jerusalem

42%

Beitar Jerusalem

58%

1 Sút trúng đích 6

1

6

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
1’
Efmamjjasond González

Efmamjjasond González

0-2
39’
Omer Atzili

Omer Atzili

Matan Hozez

N. Malmud

45’

Ariel Yanai Distelfeld

ohad almagor

63’
68’

Dor Micha

Dor Hugy

israel dappa

Marko Rakonjac

76’
83’

Yan Shikut

Efmamjjasond González

94’

Grigory Morozov

Omer Atzili

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Hapoel Jerusalem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Beitar Jerusalem
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Hapoel Jerusalem

26

-15

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Taddi Malcha
Sức chứa
21,600
Địa điểm
Jerusalem, Israel

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hapoel Jerusalem

42%

Beitar Jerusalem

58%

0 Kiến tạo 1
5 Tổng cú sút 20
1 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 7
1 Phạt góc 6
1 Đá phạt 10
28 Phá bóng 15
13 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 1
278 Đường chuyền 605

Bàn thắng

Hapoel Jerusalem

0

Beitar Jerusalem

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

5 Tổng cú sút 20
6 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 4
1 Việt vị 1

Đường chuyền

278 Đường chuyền 605
195 Độ chính xác chuyền bóng 513
2 Đường chuyền quyết định 14
9 Tạt bóng 13
1 Độ chính xác tạt bóng 2
106 Chuyền dài 89
41 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
48 Tranh chấp thắng 49
25 Rê bóng 12
13 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 20
11 Cắt bóng 10
28 Phá bóng 15

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 10

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

Hapoel Jerusalem

42%

Beitar Jerusalem

58%

2 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4
13 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
120 Đường chuyền 253

Bàn thắng

Hapoel Jerusalem

0

Beitar Jerusalem

2

Cú sút

2 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

120 Đường chuyền 253
1 Đường chuyền quyết định 7
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Hapoel Jerusalem

42%

Beitar Jerusalem

58%

3 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 5
1 Việt vị 0
157 Đường chuyền 351

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

157 Đường chuyền 351
1 Đường chuyền quyết định 7
2 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 9
14 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

26 33 59
2
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

26 32 57
3
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

25 23 51
4
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

25 20 46
5
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

26 22 42
6
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

26 5 37
7
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

26 -10 35
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

26 -8 32
9
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

26 -9 27
10
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

26 -20 27
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

26 -13 25
12
Ashdod MS

Ashdod MS

26 -18 24
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

26 -15 21
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

26 -42 12

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

12 21 36
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 19 31
3
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 9 26
4
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 18 25
5
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

13 7 24
6
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -4 18
7
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 1 17
8
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -2 17
9
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -1 17
10
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -1 15
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -8 10
12
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -11 10
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -10 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 23 31
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 14 28
3
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

12 13 22
4
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 4 20
5
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -8 18
6
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 4 17
7
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

13 2 15
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -7 15
9
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -5 15
10
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -7 14
11
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -8 12
12
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -5 12
13
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -16 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Israel Premier League Đội bóng G
1
Adrián Ugarriza

Adrián Ugarriza

Hapoel Kiryat Shmona 16
2
Dor Peretz

Dor Peretz

Maccabi Tel Aviv 15
3
Dan Biton

Dan Biton

Hapoel Beer Sheva 15
4
Yarden Shua

Yarden Shua

Beitar Jerusalem 14
5
Omer Atzili

Omer Atzili

Beitar Jerusalem 14
6
Igor Zlatanović

Igor Zlatanović

Hapoel Beer Sheva 13
7
Javon·East

Javon·East

Hapoel Beer Sheva 13
8
stav torial

stav torial

Hapoel Tel Aviv 12
9
Ido Shahar

Ido Shahar

Maccabi Tel Aviv 12
10
Oz Bilu

Oz Bilu

Maccabi Netanya 10

Hapoel Jerusalem

Đối đầu

Beitar Jerusalem

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hapoel Jerusalem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Beitar Jerusalem
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

101
26
1
13
11
1.01
10.08
4.83
1.24
8.5
4.8
1.25
37
7.1
1.05
4.9
4.1
1.53
66
61
1.01
16
9.7
1.01
29
12
1.03
80
23
1.01
37
7.1
1.05
28
8.4
1.03
8.6
4.99
1.27
301
34
1.01
14
5.49
1.24

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.55
+0.25 1.37
-0.25 0.03
+0.25 3.03
0 1.31
0 0.6
-0.75 0.94
+0.75 0.72
-0.25 0.03
+0.25 3.1
-0.25 0.54
+0.25 1.49
-0.5 1.2
+0.5 0.55
-0.25 0.54
+0.25 1.42
-0.5 0.56
+0.5 1.38
-0.25 0.02
+0.25 5
-0.5 0.03
+0.5 11.78
-0.25 0.6
+0.25 1.4

Xỉu

Tài

U 2.5 0.77
O 2.5 1.02
U 2.5 0.01
O 2.5 3.22
U 2.5 0.19
O 2.5 2.7
U 2.5 0.11
O 2.5 4.25
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 2.5 0
O 2.5 3.1
U 2.5 0.81
O 2.5 1.01
U 2.5 0.06
O 2.5 5.4
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 3.75 0.61
O 3.75 1.26
U 2.5 0.16
O 2.5 3.12
U 2.5 0.08
O 2.5 7.23
U 2.5 0.8
O 2.5 1.03

Xỉu

Tài

U 8.5 0.66
O 8.5 1.1
U 8.5 0.67
O 8.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.