Michell Ramos 90’+6
88’ Juan Godoy
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
8
7
2
7
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCarlitos Rodriguez
Marcelo·Suarez
Fernando Nava Ortega
Enrique Troncoso Caiti
sebastian altamirano
Rai Pablo Lima Martínez
Dario Torrico
Luis Caicedo
Enrique Triverio
Joel Amoroso
Fernando Nava Ortega
Alex Rambal
John Araujo
Erwin Junior Sanchez
Hector Cuellar
D. Rodriguez
Marcelo·Suarez
Luis Rene Barboza Quiroz
Carlos Medina
Joel Amoroso
richet gomez
Juan Godoy
Rodrigo Ramallo
Michell Ramos
Alan Miguel Terrazas Castro
Michell Ramos
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
Aurora
Real Oruro
09/05
Unknown
Nacional Potosi
Aurora
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Always Ready |
5 | 8 | 13 | |
| 2 |
The Strongest |
5 | 5 | 13 | |
| 3 |
Bolivar |
5 | 11 | 12 | |
| 4 |
Aurora |
5 | 4 | 9 | |
| 5 |
Oriente Petrolero |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
Blooming |
5 | 5 | 8 | |
| 7 |
Independiente Petrolero |
5 | -1 | 8 | |
| 8 |
Nacional Potosi |
5 | 1 | 7 | |
| 9 |
San Antonio Bulo Bulo |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
Academia del Balompié Boliviano |
5 | -5 | 6 | |
| 11 |
Real Potosi |
5 | 0 | 5 | |
| 12 |
Universitario De Vinto |
5 | 0 | 4 | |
| 13 |
Real Oruro |
5 | -4 | 4 | |
| 14 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
5 | -3 | 2 | |
| 15 |
Real Tomayapo |
5 | -12 | 2 | |
| 16 |
Club Guabira |
5 | -11 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Always Ready |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Oriente Petrolero |
3 | 5 | 9 | |
| 3 |
Aurora |
3 | 4 | 7 | |
| 4 |
San Antonio Bulo Bulo |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
The Strongest |
2 | 3 | 6 | |
| 6 |
Bolivar |
3 | 8 | 6 | |
| 7 |
Blooming |
2 | 6 | 6 | |
| 8 |
Nacional Potosi |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Real Potosi |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
Universitario De Vinto |
3 | 2 | 4 | |
| 11 |
Independiente Petrolero |
2 | -2 | 3 | |
| 12 |
Academia del Balompié Boliviano |
2 | -1 | 3 | |
| 13 |
Real Tomayapo |
2 | 0 | 2 | |
| 14 |
Real Oruro |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
Club Guabira |
2 | -1 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
The Strongest |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Bolivar |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Independiente Petrolero |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Always Ready |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Nacional Potosi |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Academia del Balompié Boliviano |
3 | -4 | 3 | |
| 7 |
Real Oruro |
3 | -3 | 3 | |
| 8 |
Aurora |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Blooming |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Real Potosi |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Oriente Petrolero |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
San Antonio Bulo Bulo |
2 | -3 | 0 | |
| 14 |
Universitario De Vinto |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Real Tomayapo |
3 | -12 | 0 | |
| 16 |
Club Guabira |
3 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Martín Cauteruccio |
|
5 |
| 2 |
R. Menacho |
|
4 |
| 3 |
Willie |
|
4 |
| 4 |
Marcelo Martins Moreno |
|
4 |
| 5 |
Leonel Justiniano |
|
3 |
| 6 |
Cesar Menacho |
|
3 |
| 7 |
L. Viviani |
|
3 |
| 8 |
Bayron Garcés |
|
3 |
| 9 |
Enrique Triverio |
|
3 |
| 10 |
D. Lom |
|
3 |
Aurora
Đối đầu
Always Ready
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu