Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Always Ready |
6 | 8 | 14 | |
| 2 |
The Strongest |
5 | 5 | 13 | |
| 3 |
Bolivar |
5 | 11 | 12 | |
| 4 |
Aurora |
5 | 4 | 9 | |
| 5 |
Oriente Petrolero |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
Independiente Petrolero |
6 | -1 | 9 | |
| 7 |
Blooming |
5 | 5 | 8 | |
| 8 |
Nacional Potosi |
5 | 1 | 7 | |
| 9 |
San Antonio Bulo Bulo |
6 | -1 | 7 | |
| 10 |
Academia del Balompié Boliviano |
5 | -5 | 6 | |
| 11 |
Real Potosi |
5 | 0 | 5 | |
| 12 |
Real Tomayapo |
6 | -11 | 5 | |
| 13 |
Universitario De Vinto |
5 | 0 | 4 | |
| 14 |
Real Oruro |
5 | -4 | 4 | |
| 15 |
Club Guabira |
6 | -8 | 4 | |
| 16 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Always Ready |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Oriente Petrolero |
3 | 5 | 9 | |
| 3 |
Aurora |
3 | 4 | 7 | |
| 4 |
San Antonio Bulo Bulo |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
The Strongest |
2 | 3 | 6 | |
| 6 |
Bolivar |
3 | 8 | 6 | |
| 7 |
Blooming |
2 | 6 | 6 | |
| 8 |
Real Tomayapo |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
Independiente Petrolero |
3 | -2 | 4 | |
| 10 |
Nacional Potosi |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
Real Potosi |
3 | 2 | 4 | |
| 12 |
Universitario De Vinto |
3 | 2 | 4 | |
| 13 |
Club Guabira |
3 | 2 | 4 | |
| 14 |
Academia del Balompié Boliviano |
2 | -1 | 3 | |
| 15 |
Real Oruro |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
The Strongest |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Bolivar |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Always Ready |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Independiente Petrolero |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
Nacional Potosi |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Academia del Balompié Boliviano |
3 | -4 | 3 | |
| 7 |
Real Oruro |
3 | -3 | 3 | |
| 8 |
Aurora |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Blooming |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Real Potosi |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
3 | -4 | 1 | |
| 12 |
Oriente Petrolero |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
San Antonio Bulo Bulo |
3 | -4 | 0 | |
| 14 |
Real Tomayapo |
3 | -12 | 0 | |
| 15 |
Universitario De Vinto |
2 | -2 | 0 | |
| 16 |
Club Guabira |
3 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Martín Cauteruccio |
|
5 |
| 2 |
R. Menacho |
|
4 |
| 3 |
Willie |
|
4 |
| 4 |
Marcelo Martins Moreno |
|
4 |
| 5 |
Leonel Justiniano |
|
3 |
| 6 |
Cesar Menacho |
|
3 |
| 7 |
L. Viviani |
|
3 |
| 8 |
Bayron Garcés |
|
3 |
| 9 |
Enrique Triverio |
|
3 |
| 10 |
D. Lom |
|
3 |
Always Ready
Đối đầu
The Strongest
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu