2 1

Kết thúc

Kewin Oliveira Silva 80’

Abdurahman Al-Dakheel 87’

49’ Abdelkader Bedrane

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Hazem

58%

Damac

42%

3 Sút trúng đích 4

5

3

2

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

11’
1-0

Nawaf Al-Habashi

Miguel Carvalho Vianna

14’
27’

Dhari Sayyar Al Anazi

Aboubacar Bah

30’

Fábio Martins

35’
37’

Kewin Oliveira Silva

45’

Yakou Meite

Khaled Al-Semeiry

0-1
49’
Abdelkader Bedrane

Abdelkader Bedrane

53’

Abdul Rahman Al Khaibari

Abdullah Ahmed Al Shanqiti

57’
59’

Riyadh Sharahili

Yahya Naji

Omar Al-Soma

Fábio Martins

61’
72’

Yakou Meite

74’

David Kaiki Flores da Silva

Valentín Vada

Kewin Oliveira Silva

80’
Abdurahman Al-Dakheel

Abdurahman Al-Dakheel

87’
2-1

Abdulaziz Al-Harbi

Yousef Al-Shammari

92’

Ahmed Al-Shamrani

95’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al Hazem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Damac
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Al Hazem

32

-19

39

15

Damac

31

-22

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al Hazam Club Stadium
Sức chứa
5,100
Địa điểm
Ar Rass, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Hazem

58%

Damac

42%

1 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 3
1 Đá phạt 9
12 Phá bóng 26
10 Phạm lỗi 14
4 Việt vị 2
457 Đường chuyền 332
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Al Hazem

2

Damac

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 2

Đường chuyền

457 Đường chuyền 332
384 Độ chính xác chuyền bóng 255
5 Đường chuyền quyết định 7
21 Tạt bóng 14
2 Độ chính xác tạt bóng 3
62 Chuyền dài 79
31 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
46 Tranh chấp thắng 46
31 Rê bóng 13
15 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 22
10 Cắt bóng 8
12 Phá bóng 26

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Al Hazem

56%

Damac

44%

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
2 Phá bóng 9
3 Việt vị 1
188 Đường chuyền 147
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

188 Đường chuyền 147
2 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 4
2 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 44

Kiểm soát bóng

Al Hazem

60%

Damac

40%

3 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 17
1 Việt vị 1
268 Đường chuyền 183
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Hazem

2

Damac

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

268 Đường chuyền 183
3 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 16
7 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

95'

90'+5'Ahmed Al-Shamrani (Al-Hazm) Yellow Card at 95'.

Al Hazem

93'

90'+3'Ahmed Al-Shamrani (Al-Hazm) Substitution at 93'.

Al Hazem

92'

90'+2'Ahmed Al-Shamrani (Al-Hazm) Substitution at 92'.

Al Hazem

87'

87'Abdurahman Al-Dakheel (Al-Hazm) Goal at 87'.

Al Hazem

80'

80'Kewin (Damac FC) Own Goal at 80'.

Damac

74'

74'David Kaiki Flores Da Silva (Damac FC) Substitution at 74'.

Damac

72'

72'Yakou Meite (Damac FC) Yellow Card at 72'.

Damac

61'

61'Omar Al-Somah (Al-Hazm) Substitution at 61'.

Al Hazem

59'

59'Riyadh Sharahili (Damac FC) Substitution at 59'.

Damac

57'

57'Abdullah Al-Shanqiti (Al-Hazm) Yellow Card at 57'.

Al Hazem

53'

45'+8'Abdul Rahman Al Khaibari (Damac FC) Yellow Card at 53'.

Damac

49'

49'Abdelkader Bedrane (Damac FC) Goal at 49'.

Damac

45'

45'Yakou Meite (Damac FC) Substitution at 45'.

Damac

38'

38'Fábio Martins (Al-Hazm) Penalty - Saved at 38'.

Al Hazem

37'

37'Kewin (Damac FC) Yellow Card at 37'.

Damac

36'

36'Khaled Al Samiri (Damac FC) Yellow Card at 36'.

Damac

27'

27'Dhari Al Anazi (Damac FC) Yellow Card at 27'.

Damac

14'

14'Nawaf Al-Habshi (Al-Hazm) Substitution at 14'.

Al Hazem

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

32 60 82
2
Al Hilal

Al Hilal

31 55 77
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

31 39 72
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

32 43 71
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

30 9 49
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

32 -2 49
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

31 -4 41
9
Al Hazem

Al Hazem

32 -19 39
10
Al Fayha

Al Fayha

32 -9 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

32 -3 37
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

31 -15 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

31 -12 32
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

31 -22 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

31 -30 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

32 -43 13

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 29 42
3
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 4 28
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

16 3 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 0 20
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

16 -9 19
13
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 -5 18
14
Damac

Damac

16 -5 15
15
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -8 14
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -16 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

17 29 40
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 18 35
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 -4 22
8
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
9
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

16 -9 16
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

15 -12 11
15
Damac

Damac

15 -17 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 30
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 26
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 20
6
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 19
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 16
9
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
10
Yannick Carrasco

Yannick Carrasco

Al Shabab FC 16

Al Hazem

Đối đầu

Damac

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Hazem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Damac
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.