Clayton diandy 3’
Mohamed Hameran 9’
Óscar Rodríguez 16’
Moussa Marega 54’
Gaëtan Laborde 80’
84’ Roberto Dias
88’ Mohammed Fraih Al Shammari
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
66%
39%
7
5
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Clayton diandy
Mohamed Hameran
Óscar Rodríguez
Nawaf Al Reshoodi
Mohammed Al Mahmoudi
Nawaf Al Reshoodi
Zakaria Lahlali
Moussa Marega
Phạt đền
Ziyad Qahtani Al
Nawaf Al Otaibi
Anas Al Omari
riyadh asmari al
Issam Al Qarni
Sultan Al-Farhan
Mohammed Fraih Al Shammari
Issa Al Dhikr
Hussain Al Zarie
Óscar Rodríguez
Gaëtan Laborde
Abdulelah Al Jaafari
Ziyad Qahtani Al
Roberto Dias
Ali Al Jubaya
enca fati
O. Fallatah
Bader Al Shardi
Mohammed Fraih Al Shammari
Suleiman Al Saeed
Mohamed Hameran
Abduallah Al Dossari
Moussa Marega
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Riyadh |
Trận đấu tiếp theo
15/05
01:00
Al Diraiyah
Al Bukayriyah
15/05
01:00
Al-Adalah
Jubail
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
66%
39%
Bàn thắng
5
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
33 | 38 | 80 | |
| 2 |
Al Ula FC |
33 | 43 | 71 | |
| 3 |
Al Diraiyah |
33 | 39 | 69 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
33 | 35 | 67 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
33 | 16 | 62 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
33 | 20 | 56 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
33 | 14 | 49 | |
| 8 |
Al Zulfi |
33 | 3 | 45 | |
| 9 |
Al-Tai |
33 | -3 | 44 | |
| 10 |
Al Bukayriyah |
33 | -11 | 43 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
33 | 1 | 41 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
33 | -11 | 40 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
33 | -18 | 36 | |
| 14 |
Al-Adalah |
33 | -28 | 30 | |
| 15 |
Al-Jandal |
33 | -27 | 29 | |
| 16 |
Al-Batin |
33 | -26 | 22 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
33 | -42 | 21 | |
| 18 |
Jubail |
33 | -43 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
16 | 29 | 40 | |
| 2 |
Abha |
17 | 20 | 39 | |
| 3 |
Al Ula FC |
16 | 23 | 35 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
17 | 19 | 33 | |
| 5 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 11 | 29 | |
| 6 |
Al-Raed SFC |
16 | 12 | 28 | |
| 7 |
Al-Anwar Club |
17 | 7 | 26 | |
| 8 |
Al-Orobah FC |
16 | 2 | 24 | |
| 9 |
Al Wehda Mecca |
16 | 3 | 24 | |
| 10 |
Al Bukayriyah |
17 | -4 | 23 | |
| 11 |
Al Zulfi |
17 | 0 | 21 | |
| 12 |
Al-Tai |
16 | 0 | 20 | |
| 13 |
Al-Jandal |
17 | -10 | 17 | |
| 14 |
Al-Adalah |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Al-Batin |
17 | -5 | 15 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -15 | 14 | |
| 17 |
Jeddah Sports Club |
17 | -22 | 13 | |
| 18 |
Jubail |
17 | -15 | 13 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
16 | 18 | 41 | |
| 2 |
Al-Faisaly Harmah |
17 | 24 | 38 | |
| 3 |
Al-Orobah FC |
17 | 14 | 38 | |
| 4 |
Al Ula FC |
17 | 20 | 36 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
17 | 10 | 29 | |
| 6 |
Al Zulfi |
16 | 3 | 24 | |
| 7 |
Al-Tai |
17 | -3 | 24 | |
| 8 |
Al-Jabalain |
16 | 1 | 23 | |
| 9 |
Jeddah Sports Club |
16 | 4 | 23 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
17 | 2 | 21 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
16 | -7 | 20 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
17 | -14 | 16 | |
| 13 |
Al-Anwar Club |
16 | -6 | 15 | |
| 14 |
Al-Adalah |
17 | -14 | 15 | |
| 15 |
Al-Jandal |
16 | -17 | 12 | |
| 16 |
Al-Batin |
16 | -21 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
17 | -27 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
16 | -28 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Gaëtan Laborde |
|
26 |
| 2 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
25 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
23 |
| 5 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
21 |
| 6 |
Zinho Gano |
|
21 |
| 7 |
Moussa Marega |
|
19 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
18 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
17 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
15 |
Al Diraiyah
Đối đầu
Jubail
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu