Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
9 | 5 | 20 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
9 | 13 | 19 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
9 | 12 | 17 | |
| 4 |
Víkingur Gøta |
9 | 3 | 11 | |
| 5 |
HB Torshavn |
9 | -2 | 11 | |
| 6 |
AB Argir |
9 | -2 | 11 | |
| 7 |
Toftir B68 |
9 | -10 | 11 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
9 | -3 | 7 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
9 | -9 | 7 | |
| 10 |
EB Streymur |
9 | -7 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
5 | 6 | 15 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
5 | 9 | 11 | |
| 3 |
Víkingur Gøta |
5 | 5 | 9 | |
| 4 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
HB Torshavn |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
4 | -5 | 3 | |
| 10 |
EB Streymur |
5 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KI Klaksvik |
5 | 6 | 9 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
HB Torshavn |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
NSI Runavik |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
AB Argir |
5 | -3 | 4 | |
| 6 |
Toftir B68 |
5 | -12 | 4 | |
| 7 |
07 Vestur Sorvagur |
5 | -4 | 4 | |
| 8 |
EB Streymur |
4 | -1 | 4 | |
| 9 |
Víkingur Gøta |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
4 |
| 4 |
Michal Przybylski |
|
4 |
| 5 |
jorgensen simon |
|
4 |
| 6 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 7 |
Arni Frederiksberg |
|
4 |
| 8 |
Filip Brattbakk |
|
3 |
| 9 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 10 |
Boubacar dabo sidik |
|
3 |
AB Argir
Đối đầu
EB Streymur
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu