EB Streymur

EB Streymur

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Faroe Islands Premier League

Vòng 9

Các trận đấu liên quan

10/05
21:00

EB Streymur

EB Streymur

Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

Faroe Islands Premier League

League

17/05
21:00

HB Torshavn

HB Torshavn

EB Streymur

EB Streymur

Faroe Islands Premier League

League

25/05
21:00

EB Streymur

EB Streymur

NSI Runavik

NSI Runavik

Faroe Islands Premier League

League

30/05
21:00

KI Klaksvik

KI Klaksvik

EB Streymur

EB Streymur

Faroe Islands Premier League

League

14/06
21:00

EB Streymur

EB Streymur

Toftir B68

Toftir B68

Faroe Islands Premier League

League

5 trận gần nhất

1-2
1-7
1-0
0-2
1-1

Cầu thủ nổi bật

Meinhard geyti

Ghi bàn nhiều nhất

Meinhard geyti

1

Miezan bjorn thomas

Kiến tạo nhiều nhất

Miezan bjorn thomas

1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
179.5 cm Chiều cao trung bình
$28.5K Giá trị trung bình
25.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

jogvan osa elmarsson

Kết thúc cho mượn

30/12

hjarnar johansen

Ký hợp đồng

30/06

jogvan osa elmarsson

Cho mượn

27/06

Mathias Blarud

Chuyển nhượng

03/07

Bogi Petersen

Ký hợp đồng

08/01

Cúp và chức vô địch

Faroese champion

Faroese champion

2012

Faroese cup winner

Faroese cup winner

2011

Faroese cup winner

Faroese cup winner

2010

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Faroe Islands Cup

HT
FT

17/04
FT

EB Streymur

EB Streymur

NSI Runavik

NSI Runavik

0 4
1 7
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Sigfridur Clementsen
Faroe Islands
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

joannes davidsen
Faroe Islands
€75K

16

Fayo·Kruse
Faroe Islands
€10K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

26

Andras Olsen
Faroe Islands
€25K

20

virgar jonsson
Faroe Islands
€75K

2

Olavur Niclasen
Faroe Islands
€10K

5

Mikkjal Helisa
Faroe Islands
--

4

Samal jonsson
Faroe Islands
--

3

Jens Erik Bruhn
Faroe Islands
€50K

19

Elias Isaksen
€25K

5

mikkjal hellisa
Faroe Islands
€50K

0

L. Nørby
€25K

10

Gestur Bogason Dam
Faroe Islands
$25K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

9

Toki H·Johannesen
Faroe Islands
€25K

23

Sverri mariusarson
Faroe Islands
€10K

24

Jakup hummeland
Faroe Islands
€25K

19

Filip Kruse·Johansen
Faroe Islands
--

17

Niels Pauli Danielsen
Faroe Islands
€10K

7

Rógvi Egilstoft
Faroe Islands
€10K

29

Emil Weihe Joensen
Faroe Islands
--

14

Marius Arting Allansson
Faroe Islands
--

8

Mathias Blarud
Norway
€25K

0

Abraham Joensen
Faroe Islands
--

44

Kristian Svabo Eliasen
Faroe Islands
--

25

Oli Poulsen
Faroe Islands
$25K

8

Morits Heini Mortensen
Faroe Islands
€25K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

19

Niklas T·Kruse
Faroe Islands
€10K

99

Filip Đorđević
Serbia
$72K

6

Abraham Klein Joensen
Faroe Islands
--

11

kristian eliasen
Faroe Islands
$25K

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/27

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/03

Chuyển nhượng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/08

Ký hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/28

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/08

Chuyển nhượng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/17

Thanh lý hợp đồng

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/22

Chuyển nhượng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/20

Chuyển nhượng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/27

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/03

Chuyển nhượng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/28

Ký hợp đồng

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/22

Chuyển nhượng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/20

Chuyển nhượng

2022/01/07

Chuyển nhượng

2022/01/07

Ký hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/17

Cho mượn

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/05

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/08

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/08

Chuyển nhượng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/17

Thanh lý hợp đồng

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/31

Ký hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Chuyển nhượng

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/05

Ký hợp đồng

Dec, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/12/30

Kết thúc cho mượn

Dec, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/12/30

Kết thúc cho mượn

Faroese cup winner

2011 2010 2008 2007
4

Faroese champion

2012 2008
2