Wisla Krakow

Wisla Krakow

Poland

Poland

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Poland Liga 1

Vòng 32

Các trận đấu liên quan

09/05
02:00

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

Poland Liga 1

League

16/05
22:00

Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Poland Liga 1

League

23/05
22:00

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

Poland Liga 1

League

5 trận gần nhất

3-2
1-1
1-1
2-2
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31 Cầu thủ
182.3 cm Chiều cao trung bình
15 Cầu thủ nước ngoài
$152.3K Giá trị trung bình
24.2 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Igor Łasicki

Ký hợp đồng

25/01

Marko Poletanović

Chuyển nhượng

30/06

Marko Poletanović

Chuyển nhượng

0.05M €

09/02

Billel Omrani

Ký hợp đồng

08/08

Mikolaj Bieganski

Ký hợp đồng

07/08

Cúp và chức vô địch

Polish cup winner

Polish cup winner

2023-2024

Europa League participant

Europa League participant

2011-2012

Polish champion

Polish champion

2010-2011

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1906
Thành phố
Krakow
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana
Sức chứa
33500

Không có dữ liệu

Mar, 2026

International Club Friendly

HT
FT

28/03
FT

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Podhale Nowy Targ

Podhale Nowy Targ

1 2
1 3
13 2
Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

31/01
FT

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Stal Mielec

Stal Mielec

0 0
5 0
0 0

24/01
FT

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 2
1 4
1 1

21/01
FT

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

0 0
0 0
0 0

17/01
FT

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

0 1
0 1
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Mariusz Jop
Poland
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Kamil Broda
Poland
€250K

28

Patryk Letkiewicz
Poland
€450K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

24

Enis Fazlagic
North Macedonia
€100K

80

dawid olejarka
€100K

20

Ervin Omic
Austria
€300K

56

Filip baniowski
Poland
€100K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/25

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/09

Chuyển nhượng

0.05M €

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/08

Ký hợp đồng

2024/08/07

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/25

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/24

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/09

Chuyển nhượng

0.05M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/25

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/26

Ký hợp đồng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/06

Ký hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/05

Ký hợp đồng

2021/07/05

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/25

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/08

Ký hợp đồng

2024/08/07

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/24

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/30

Chuyển nhượng

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/01

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/30

Cho mượn

Polish champion

2010-2011 2008-2009 2007-2008 2004-2005
4

Polish cup winner

2023-2024
1

Europa League participant

2011-2012
1