GKP Gorzow

GKP Gorzow

Poland

Poland

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

3-0
1-2
3-2
2-1
1-5

Thống kê đội hình

Xem tất cả
9 Cầu thủ
179.9 cm Chiều cao trung bình
2 Cầu thủ nước ngoài
36.7 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Mateusz Maczynski

Ký hợp đồng

30/06

Mateusz Maczynski

Ký hợp đồng

06/07

Kacper Rosa

Chuyển nhượng

21/02

Kacper Rosa

Ký hợp đồng

01/09

Kacper Rosa

Ký hợp đồng

31/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1996
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Poland Liga 3

HT
FT

25/04
FT

Dozamet Nowa Sol

Dozamet Nowa Sol

GKP Gorzow

GKP Gorzow

0 1
1 5
4 6
Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

24/01
FT

Gornik Polkowice

Gornik Polkowice

GKP Gorzow

GKP Gorzow

0 1
3 2
0 0
Jul, 2025

International Club Friendly

HT
FT

26/07
Unknown

MKS Notec Czarnkow

MKS Notec Czarnkow

GKP Gorzow

GKP Gorzow

0 0
1 2
0 0
Apr, 2025

Poland Liga 3

HT
FT

26/04
Unknown

GKP Gorzow

GKP Gorzow

LGKS 38 Podlesianka

LGKS 38 Podlesianka

0 0
3 0
0 0
May, 2024

Poland Liga 3

HT
FT

18/05
Unknown

Gwarek Tarnowskie Gory

Gwarek Tarnowskie Gory

GKP Gorzow

GKP Gorzow

0 0
1 1
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Mateusz Konefal
Poland
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

44

Bogusz Talarczyk
Poland
--

85

Kamil Ulman
Poland
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Adrian Gołdyn
Poland
--
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/06

Ký hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/21

Chuyển nhượng

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/01

Ký hợp đồng

Jul, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/07/31

Ký hợp đồng

Mar, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/03/09

Ký hợp đồng

Apr, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/04/30

Kết thúc cho mượn

Dec, 2010

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2010/12/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2010

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2010/06/30

Cho mượn

2010/06/30

Cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/06

Ký hợp đồng

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/01

Ký hợp đồng

Mar, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/03/09

Ký hợp đồng

Jun, 2010

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2010/06/30

Cho mượn

2010/06/30

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/21

Chuyển nhượng

Jul, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/07/31

Ký hợp đồng

Apr, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/04/30

Kết thúc cho mượn

Dec, 2010

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2010/12/30

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu