Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Japan

Japan

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Japanese J1 League

Vòng 15

Các trận đấu liên quan

25/04
12:00

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Japanese J1 League

East

06/05
15:00

Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Japanese J1 League

East

10/05
13:00

FC Tokyo

FC Tokyo

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Japanese J1 League

East

16/05
12:00

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Japanese J1 League

East

24/05
12:00

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Yokohama F. Marinos

Yokohama Marinos

Japanese J1 League

East

5 trận gần nhất

3-2
1-1
1-0
2-1
1-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33 Cầu thủ
178.9 cm Chiều cao trung bình
1 Cầu thủ nước ngoài
$133.3K Giá trị trung bình
23.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Soma Meshino

Kết thúc cho mượn

29/06

Yutaro Hakamata

Chuyển nhượng

31/01

Soma Meshino

Cho mượn

31/01

Yutaro Hakamata

Kết thúc cho mượn

30/01

Riku Matsuda

Chuyển nhượng

13/08

Cúp và chức vô địch

Japanese Super Cup winner

Japanese Super Cup winner

2005

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1991
Thành phố
Chofu
Sân vận động
Ajinomoto Stadium
Sức chứa
49970

Không có dữ liệu

Feb, 2019

International Club Friendly

HT
FT

06/02
Unknown

Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

0 0
0 0
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Hiroshi Jofuku
Japan
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

29

Maaya Sako
Japan
€50K

22

Yosuke Uchida
Japan
€125K

15

Kaito Suzuki
Japan
€300K

36

Riku Matsuda
Japan
€125K

35

Shuto Tanabe
Japan
€175K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Chuyển nhượng

2026/01/31

Cho mượn

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/13

Chuyển nhượng

2025/08/03

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Chuyển nhượng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Ký hợp đồng

2025/01/31

Chuyển nhượng

2025/01/31

Chuyển nhượng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/13

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Chuyển nhượng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Chuyển nhượng

2025/01/31

Chuyển nhượng

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

2025/01/19

Chuyển nhượng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Cho mượn

2026/01/31

Chuyển nhượng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/03

Chuyển nhượng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Chuyển nhượng

2025/01/31

Ký hợp đồng

2025/01/31

Chuyển nhượng

2025/01/31

Cho mượn

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

2025/01/19

Chuyển nhượng

Japanese Super Cup winner

2005
1