Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

Japan

Japan

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Japanese J1 League

Vòng 15

Các trận đấu liên quan

06/05
13:00

Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

Vissel Kobe

Vissel Kobe

Japanese J1 League

West

10/05
13:00

Gamba Osaka

Gamba Osaka

Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

Japanese J1 League

West

17/05
13:00

Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

Japanese J1 League

West

23/05
12:00

Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

Japanese J1 League

West

5 trận gần nhất

1-1
2-0
2-1
2-2
1-0

Cầu thủ nổi bật

Akito Suzuki

Ghi bàn nhiều nhất

Akito Suzuki

2

Takaaki Shichi

Kiến tạo nhiều nhất

Takaaki Shichi

1

Yotaro Nakajima

Vua phá lưới

Yotaro Nakajima

7.5

Thống kê đội hình

Xem tất cả
30 Cầu thủ
179.5 cm Chiều cao trung bình
2 Cầu thủ nước ngoài
$444.2K Giá trị trung bình
26.5 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Osamu Henry Iyoha

Kết thúc cho mượn

29/06

Aren Inoue

Kết thúc cho mượn

29/06

Ryo Tanada

Thanh lý hợp đồng

31/01

Aren Inoue

Cho mượn

31/01

Shion Inoue

Chuyển nhượng

31/01

Cúp và chức vô địch

Japanese league cup winner

Japanese league cup winner

2025

Japanese Super Cup winner

Japanese Super Cup winner

2025

Japanese league cup winner

Japanese league cup winner

2022

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1988
Thành phố
Hiroshima
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima
Sức chứa
28520

Không có dữ liệu

Mar, 2026

AFC Champions League Elite

HT
FT
Feb, 2026

AFC Champions League Elite

HT
FT
Dec, 2025

AFC Champions League Elite

HT
FT
Nov, 2025

AFC Champions League Elite

HT
FT
Oct, 2025

AFC Champions League Elite

HT
FT

21/10
Unknown

Ulsan HD FC

Ulsan HD FC

Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

0 0
1 0
0 0
Sep, 2025

AFC Champions League Elite

HT
FT

30/09
Unknown

Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

Shanghai Port

Shanghai Port

0 0
1 1
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Hilal

Al Hilal

8 11 22
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

8 12 17
3
Tractor S.C.

Tractor S.C.

8 8 17
4
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

8 13 15
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

8 4 14
6
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

8 0 11
7
Al Duhail

Al Duhail

8 0 8
8
Al-Sadd

Al-Sadd

8 -4 8
9
Al-Sharjah

Al-Sharjah

8 -8 8
10
Al-Gharafa

Al-Gharafa

8 -14 6
11
Al Shorta

Al Shorta

8 -14 5
12
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

8 -8 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Machida Zelvia

Machida Zelvia

8 8 17
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

8 7 16
3
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 4 15
4
Buriram United

Buriram United

8 2 14
5
Melbourne City

Melbourne City

8 2 14
6
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

8 1 11
7
Football Club Seoul

Football Club Seoul

8 1 10
8
Gangwon Football Club

Gangwon Football Club

8 -2 9
9
Ulsan HD FC

Ulsan HD FC

8 -2 9
10
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

8 -4 6
11
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

8 -8 4
12
Shanghai Port

Shanghai Port

8 -9 4

Qualified

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Hilal

Al Hilal

4 8 12
2
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

4 5 10
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

4 6 9
4
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

4 10 9
5
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

4 5 8
6
Al Duhail

Al Duhail

4 5 8
7
Tractor S.C.

Tractor S.C.

4 0 7
8
Al-Gharafa

Al-Gharafa

4 0 6
9
Al-Sadd

Al-Sadd

4 -2 4
10
Al Shorta

Al Shorta

4 -7 4
11
Al-Sharjah

Al-Sharjah

4 -6 3
12
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

4 4 10
2
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

4 3 10
3
Buriram United

Buriram United

4 5 10
4
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

4 3 8
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

4 2 7
6
Melbourne City

Melbourne City

4 1 7
7
Gangwon Football Club

Gangwon Football Club

4 0 7
8
Ulsan HD FC

Ulsan HD FC

4 1 7
9
Football Club Seoul

Football Club Seoul

4 3 6
10
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

4 -2 4
11
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

4 -2 4
12
Shanghai Port

Shanghai Port

4 -7 1

Qualified

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Hilal

Al Hilal

4 3 10
2
Tractor S.C.

Tractor S.C.

4 8 10
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

4 6 8
4
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

4 3 6
5
Al-Sharjah

Al-Sharjah

4 -2 5
6
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

4 -1 4
7
Al-Sadd

Al-Sadd

4 -2 4
8
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

4 -5 3
9
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

4 -5 3
10
Al Shorta

Al Shorta

4 -7 1
11
Al Duhail

Al Duhail

4 -5 0
12
Al-Gharafa

Al-Gharafa

4 -14 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Machida Zelvia

Machida Zelvia

4 6 10
2
Melbourne City

Melbourne City

4 1 7
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

4 3 6
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

4 1 5
5
Buriram United

Buriram United

4 -3 4
6
Football Club Seoul

Football Club Seoul

4 -2 4
7
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

4 -2 3
8
Shanghai Port

Shanghai Port

4 -2 3
9
Gangwon Football Club

Gangwon Football Club

4 -2 2
10
Ulsan HD FC

Ulsan HD FC

4 -3 2
11
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

4 -2 2
12
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

4 -6 0

Qualified

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Bartosch Gaul
Germany
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Yudai Tanaka
Japan
€125K

43

Hikaru Ogawa
Japan
--

38

Cailen Hill
Japan
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

33

Tsukasa Shiotani
Japan
€200K

3

Taichi Yamasaki
Japan
€100K

37

Kim Ju-sung
South Korea
€750K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

32

Sota Koshimichi
Japan
€450K

35

Yotaro Nakajima
Japan
€700K

40

Motoki Ohara
Japan
€300K

30

Tolgay Arslan
Germany
€600K

18

Daiki Suga
Japan
€650K

45

Shimon Kobayashi
Japan
€100K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Thanh lý hợp đồng

2026/01/31

Chuyển nhượng

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/11

Chuyển nhượng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/11

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/28

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/01

Chuyển nhượng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/26

Chuyển nhượng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Chuyển nhượng

2026/01/31

Thanh lý hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/30

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/25

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Japanese Super Cup winner

2025 2016 2014 2013 2008
5

Japanese champion

2014-2015 2013 2012
3

Japanese league cup winner

2025 2022
2

Japanese second league Champion

2008
1