Rotherham United

Rotherham United

England

England

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

3-0
0-2
0-2
1-1
3-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31 Cầu thủ
183 cm Chiều cao trung bình
15 Cầu thủ nước ngoài
$427.1K Giá trị trung bình
24.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Dillon Phillips

Ký hợp đồng

30/06

Alex MacDonald

Thanh lý hợp đồng

30/06

Pelly Ruddock Mpanzu

Kết thúc cho mượn

29/06

Louie Sibley

Kết thúc cho mượn

30/05

Pelly Ruddock Mpanzu

Cho mượn

02/02

Cúp và chức vô địch

Football League Trophy Winner

Football League Trophy Winner

2021-2022

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1884
Thành phố
Rotherham
Sân vận động
New York Stadium
Sức chứa
12021

Không có dữ liệu

May, 2023

English Football League Championship

HT
FT

08/05
Unknown

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Rotherham United

Rotherham United

0 0
0 0
0 0
Apr, 2023

English Football League Championship

HT
FT

15/04
Unknown

Rotherham United

Rotherham United

Luton Town

Luton Town

0 0
0 2
0 0
Feb, 2023

English Football League Championship

HT
FT

15/02
Unknown

Reading

Reading

Rotherham United

Rotherham United

0 0
2 1
0 0
Nov, 2022

English Football League Championship

HT
FT

12/11
Unknown

Luton Town

Luton Town

Rotherham United

Rotherham United

0 0
1 1
0 0
Oct, 2022

English Football League Championship

HT
FT

01/10
Unknown

Rotherham United

Rotherham United

Wigan Athletic

Wigan Athletic

0 0
0 2
0 0
Aug, 2022

English Football League Championship

HT
FT

13/08
Unknown

Rotherham United

Rotherham United

Reading

Reading

0 0
4 0
0 0
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Cameron Dawson
England
€350K

13

Ted Cann
England
€100K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

41

Josh Ayres
England
--

17

Shaun McWilliams
England
€275K

7

Joe Powell
England
€700K

44

Daniel Gore
England
€1M

8

kian spence
England
€350K

16

Dru Yearwood
England
€1.1M

28

brandon cover
Jamaica
€150K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/23

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/11

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Chuyển nhượng

1M €

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/23

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Oct, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/10/26

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/03

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/11

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

1M €

May, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/06

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/06

Chuyển nhượng

May, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/05/30

Kết thúc cho mượn

Football League Trophy Winner

2021-2022
1