CF União Lamas

CF União Lamas

Portugal

Portugal

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-0
0-2
0-0
4-0
0-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
1 Cầu thủ
178 cm Chiều cao trung bình
1 Cầu thủ nước ngoài
32 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Bujar Lika

Ký hợp đồng

06/01

Albin Sadrijaj

Thanh lý hợp đồng

30/06

Genc Krasniqi

Ký hợp đồng

30/06

Albin Sadrijaj

Ký hợp đồng

30/01

Stefano·Geri

Ký hợp đồng

15/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

18/04
FT

CF União Lamas

CF União Lamas

Salgueiros

Salgueiros

0 0
0 0
4 1

12/04
FT

Beira Mar

Beira Mar

CF União Lamas

CF União Lamas

1 0
4 0
8 2

04/04
FT

CF União Lamas

CF União Lamas

Anadia

Anadia

0 0
0 0
6 1
Mar, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

22/03
FT

CD Gouveia

CD Gouveia

CF União Lamas

CF União Lamas

0 2
0 2
7 2

15/03
FT

CF União Lamas

CF União Lamas

Vila Mea

Vila Mea

0 0
1 0
1 4

01/03
FT

CD Cinfaes

CD Cinfaes

CF União Lamas

CF União Lamas

0 0
1 0
4 3
Feb, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

22/02
FT

CF União Lamas

CF União Lamas

Florgrade

Florgrade

0 0
0 1
2 4

15/02
FT

Leca

Leca

CF União Lamas

CF União Lamas

1 0
4 0
11 1

07/02
FT

CF União Lamas

CF União Lamas

Vila Real

Vila Real

1 1
2 1
7 7
Jan, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

26/01
FT

Rebordosa

Rebordosa

CF União Lamas

CF União Lamas

2 1
2 2
7 3

10/01
FT

GD Resende

GD Resende

CF União Lamas

CF União Lamas

0 0
3 1
3 3
Dec, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

21/12
FT

Salgueiros

Salgueiros

CF União Lamas

CF União Lamas

0 0
1 0
6 12

14/12
FT

CF União Lamas

CF União Lamas

Beira Mar

Beira Mar

0 1
2 1
4 6

07/12
FT

Anadia

Anadia

CF União Lamas

CF União Lamas

0 1
2 1
8 2
Nov, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

29/11
FT

CF União Lamas

CF União Lamas

CD Gouveia

CD Gouveia

0 0
3 0
6 4

09/11
FT

Vila Mea

Vila Mea

CF União Lamas

CF União Lamas

0 0
0 0
0 0

02/11
Unknown

FC Alpendorada

FC Alpendorada

CF União Lamas

CF União Lamas

0 0
2 1
0 0
Oct, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

26/10
Unknown

CF União Lamas

CF União Lamas

CD Cinfaes

CD Cinfaes

0 0
2 1
0 0

05/10
Unknown

Florgrade

Florgrade

CF União Lamas

CF União Lamas

0 0
2 1
0 0

Portuguese Cup

HT
FT

19/10
Unknown

CF União Lamas

CF União Lamas

Vitoria Guimaraes

Vitoria Guimaraes

0 0
0 1
0 0
Sep, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

28/09
Unknown

CF União Lamas

CF União Lamas

Leca

Leca

0 0
2 1
0 0

14/09
Unknown

Vila Real

Vila Real

CF União Lamas

CF União Lamas

0 0
1 3
0 0

Portuguese Cup

HT
FT

21/09
Unknown

CF União Lamas

CF União Lamas

Atletico Malveira

Atletico Malveira

0 0
2 1
0 0
Aug, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

24/08
Unknown

CF União Lamas

CF União Lamas

Rebordosa

Rebordosa

0 0
1 1
0 0

17/08
Unknown

Aparecida(POR)

Aparecida(POR)

CF União Lamas

CF União Lamas

0 0
3 1
0 0

10/08
Unknown

CF União Lamas

CF União Lamas

GD Resende

GD Resende

0 0
0 0
0 0
Apr, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

13/04
Unknown

CF União Lamas

CF União Lamas

AD Marco 09

AD Marco 09

0 0
0 2
0 0

06/04
Unknown

Camacha

Camacha

CF União Lamas

CF União Lamas

0 0
2 0
0 0
Mar, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

30/03
Unknown

CF União Lamas

CF União Lamas

SC Regua

SC Regua

0 0
2 1
0 0

16/03
Unknown

Leca

Leca

CF União Lamas

CF União Lamas

0 0
4 2
0 0

09/03
Unknown

CF União Lamas

CF União Lamas

Beira Mar

Beira Mar

0 0
0 2
0 0
Feb, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

16/02
Unknown

Salgueiros

Salgueiros

CF União Lamas

CF União Lamas

0 0
1 0
0 0
Nov, 2024

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

10/11
Unknown

Beira Mar

Beira Mar

CF União Lamas

CF União Lamas

0 0
0 0
0 0
Oct, 2024

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

06/10
Unknown

CF União Lamas

CF União Lamas

Salgueiros

Salgueiros

0 0
2 1
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Roland Schwegler
Switzerland
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/06

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Ký hợp đồng

2025/01/15

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/21

Ký hợp đồng

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/10

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/06

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/10

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/15

Ký hợp đồng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/21

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu