FC Paradiso

FC Paradiso

Switzerland

Switzerland

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Switzerland Divison 1 League

Vòng 31

Các trận đấu liên quan

09/05
10:30

FC Paradiso

FC Paradiso

SC Cham

SC Cham

Switzerland Divison 1 League

League

16/05
09:00

Kriens

Kriens

FC Paradiso

FC Paradiso

Switzerland Divison 1 League

League

23/05
10:00

FC Paradiso

FC Paradiso

Breitenrain

Breitenrain

Switzerland Divison 1 League

League

30/05
11:30

Vevey Sports

Vevey Sports

FC Paradiso

FC Paradiso

Switzerland Divison 1 League

League

5 trận gần nhất

0-0
1-1
1-0
3-0
0-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
7 Cầu thủ
176.4 cm Chiều cao trung bình
5 Cầu thủ nước ngoài
$82.3K Giá trị trung bình
34.2 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Ezequiel Schelotto

Kết thúc cho mượn

01/01

Ezequiel Schelotto

Cho mượn

02/10

Noah·De Queiroz

Ký hợp đồng

04/09

Kevin Barcella

Chuyển nhượng

0.1M €

30/06

Kevin Barcella

Kết thúc cho mượn

29/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Collina d Oro
Sân vận động
Campo Pian Scairolo
Sức chứa
1600

Không có dữ liệu

Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

07/02
FT

Chiasso

Chiasso

FC Paradiso

FC Paradiso

0 3
0 4
0 0
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

31/01
FT

FC Paradiso

FC Paradiso

Taverne

Taverne

2 2
3 2
2 4

17/01
FT

FC Paradiso

FC Paradiso

Bellinzona

Bellinzona

1 1
3 1
0 1

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

17

Salvatore Guarino
Switzerland
$95K

0

Donato Disabato
Italy
$47K

0

Giovanni Italo
Switzerland
$105K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Kết thúc cho mượn

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/02

Cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/04

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.1M €

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/19

Chuyển nhượng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/30

Chuyển nhượng

2024/09/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Ký hợp đồng

2024/08/18

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Ký hợp đồng

2024/08/18

Ký hợp đồng

2024/08/06

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/29

Chuyển nhượng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/16

Ký hợp đồng

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/02

Cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/04

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.1M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/19

Chuyển nhượng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/30

Chuyển nhượng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/05

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/14

Cho mượn

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Chuyển nhượng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Không có dữ liệu