Karl Jamie Bichis 3’
Johan Brattberg 45’
Azeez Temitope Yusuf 59’
58’ Kevin Appiah Nyarko
70’ Alexander Johansson
74’ Simon Bengtsson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
1
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Karl Jamie Bichis
charlie axede
Simon Bengtsson
Johan Brattberg
lino hyppanen
William Westerlund
Kevin Appiah Nyarko
Lucas Landgren Persson
casper ljung
alvin nordin
Kevin Appiah Nyarko
Azeez Temitope Yusuf
olle backlund
kevin liimatainen
Alexander Johansson
J. Hasselqvist
Alexander Johansson
Simon Bengtsson
Magnus Holte
Julius·Johansson
Samuel Asoma
Ervin Gigovic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Borås Arena |
|---|---|
|
|
14,500 |
|
|
Boras, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
14/05
00:00
Helsingborgs
IK Oddevold
13/05
00:00
Landskrona BoIS
Norrby IF
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordic United FC |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
Falkenberg |
6 | 3 | 12 | |
| 3 |
IK Brage |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Helsingborg |
6 | 1 | 10 | |
| 5 |
IFK Norrkoping FK |
6 | 5 | 9 | |
| 6 |
Varbergs BoIS FC |
6 | 3 | 9 | |
| 7 |
Orebro |
6 | -1 | 9 | |
| 8 |
IFK Varnamo |
6 | -2 | 9 | |
| 9 |
Landskrona BoIS |
6 | 1 | 8 | |
| 10 |
IK Oddevold |
6 | 0 | 8 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
6 | 0 | 8 | |
| 12 |
Osters IF |
6 | -3 | 8 | |
| 13 |
Sandvikens IF |
6 | -1 | 6 | |
| 14 |
Norrby IF |
6 | -1 | 5 | |
| 15 |
Ljungskile |
6 | -2 | 4 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
6 | -8 | 3 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordic United FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Helsingborg |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Falkenberg |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Varbergs BoIS FC |
4 | 3 | 7 | |
| 5 |
Orebro |
4 | -1 | 7 | |
| 6 |
IFK Varnamo |
2 | 5 | 6 | |
| 7 |
Ostersunds FK |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
Sandvikens IF |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
Landskrona BoIS |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 4 | 3 | |
| 12 |
Ljungskile |
3 | 0 | 3 | |
| 13 |
GIF Sundsvall |
4 | -4 | 3 | |
| 14 |
IK Oddevold |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Norrby IF |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
IK Brage |
2 | -1 | 1 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Brage |
4 | 3 | 9 | |
| 2 |
IFK Norrkoping FK |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
IK Oddevold |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Falkenberg |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
Landskrona BoIS |
3 | 1 | 4 | |
| 6 |
Osters IF |
4 | -4 | 4 | |
| 7 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 3 | |
| 8 |
IFK Varnamo |
4 | -7 | 3 | |
| 9 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Norrby IF |
3 | 0 | 3 | |
| 11 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Orebro |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Helsingborg |
3 | -5 | 1 | |
| 14 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Ljungskile |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
6 |
| 2 |
Leonardo Farah Shahin |
|
4 |
| 3 |
Kalipha Jawla |
|
4 |
| 4 |
Tim Prica |
|
3 |
| 5 |
Christoffer Nyman |
|
3 |
| 6 |
Simon Marklund |
|
3 |
| 7 |
Severin nioule |
|
3 |
| 8 |
Hugo Andersson |
|
3 |
| 9 |
Gustaf Bruzelius |
|
2 |
| 10 |
Albin Sporrong |
|
2 |
Norrby IF
Đối đầu
Helsingborg
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu