Gustav Forssell 11’

Vincent Sundberg 84’

53’ Christian Wagner

76’ Linus Tagesson

Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.02

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
IK Oddevold

52%

Sandvikens IF

48%

6 Sút trúng đích 4

5

3

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Gustav Forssell

Gustav Forssell

11’
1-0
37’

adam kiani

46’

Mohammed Sadat Abubakari

Valassina Diomande

1-1
53’
Christian Wagner

Christian Wagner

59’

Karl Bohm

Liam vabo

Elias forsberg

awaka djoro

59’

adam engelbrektsson

Esim mehmed

71’
72’

Mohammed Mahammed

Victor Backman

1-2
76’
Linus Tagesson

Linus Tagesson

Hugo Engstrom

olle olblad kjellman

80’
Vincent Sundberg

Vincent Sundberg

84’
2-2
90’

Isac·Lindholm

Linus Tagesson

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
IK Oddevold
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sandvikens IF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

IK Oddevold

6

0

8

13

Sandvikens IF

6

-1

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rimnersvallen
Sức chứa
4,050
Địa điểm
Uddevalla

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

IK Oddevold

52%

Sandvikens IF

48%

17 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 4
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

IK Oddevold

2

Sandvikens IF

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

17 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

IK Oddevold

56%

Sandvikens IF

44%

4 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

IK Oddevold

1

Sandvikens IF

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

IK Oddevold

48%

Sandvikens IF

52%

2 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

IK Oddevold

1

Sandvikens IF

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordic United FC

Nordic United FC

6 3 12
2
Falkenberg

Falkenberg

6 3 12
3
IK Brage

IK Brage

6 2 10
4
Helsingborg

Helsingborg

6 1 10
5
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

6 5 9
6
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

6 3 9
7
Orebro

Orebro

6 -1 9
8
IFK Varnamo

IFK Varnamo

6 -2 9
9
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

6 1 8
10
IK Oddevold

IK Oddevold

6 0 8
11
Ostersunds FK

Ostersunds FK

6 0 8
12
Osters IF

Osters IF

6 -3 8
13
Sandvikens IF

Sandvikens IF

6 -1 6
14
Norrby IF

Norrby IF

6 -1 5
15
Ljungskile

Ljungskile

6 -2 4
16
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

6 -8 3

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordic United FC

Nordic United FC

3 5 9
2
Helsingborg

Helsingborg

3 6 9
3
Falkenberg

Falkenberg

3 2 7
4
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

4 3 7
5
Orebro

Orebro

4 -1 7
6
IFK Varnamo

IFK Varnamo

2 5 6
7
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 1 5
8
Sandvikens IF

Sandvikens IF

4 0 5
9
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 0 4
10
Osters IF

Osters IF

2 1 4
11
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

2 4 3
12
Ljungskile

Ljungskile

3 0 3
13
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

4 -4 3
14
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -1 2
15
Norrby IF

Norrby IF

3 -1 2
16
IK Brage

IK Brage

2 -1 1

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Brage

IK Brage

4 3 9
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

4 1 6
3
IK Oddevold

IK Oddevold

3 1 6
4
Falkenberg

Falkenberg

3 1 5
5
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 1 4
6
Osters IF

Osters IF

4 -4 4
7
Nordic United FC

Nordic United FC

3 -2 3
8
IFK Varnamo

IFK Varnamo

4 -7 3
9
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 -1 3
10
Norrby IF

Norrby IF

3 0 3
11
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

2 0 2
12
Orebro

Orebro

2 0 2
13
Helsingborg

Helsingborg

3 -5 1
14
Sandvikens IF

Sandvikens IF

2 -1 1
15
Ljungskile

Ljungskile

3 -2 1
16
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

2 -4 0

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Play-offs

Sweden Superettan Đội bóng G
1
Christian Wagner

Christian Wagner

Sandvikens IF 6
2
Leonardo Farah Shahin

Leonardo Farah Shahin

IK Oddevold 4
3
Kalipha Jawla

Kalipha Jawla

Nordic United FC 4
4
Tim Prica

Tim Prica

IFK Norrkoping FK 3
5
Christoffer Nyman

Christoffer Nyman

IFK Norrkoping FK 3
6
Simon Marklund

Simon Marklund

Ostersunds FK 3
7
Severin nioule

Severin nioule

Varbergs BoIS FC 3
8
Hugo Andersson

Hugo Andersson

IFK Varnamo 3
9
Gustaf Bruzelius

Gustaf Bruzelius

Landskrona BoIS 2
10
Albin Sporrong

Albin Sporrong

IK Brage 2

IK Oddevold

Đối đầu

Sandvikens IF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

IK Oddevold
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sandvikens IF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

21
1.02
29
20
1.01
23
6.42
1.19
10.89
17
1.01
21
14
1.04
21
2.14
3.2
2.5
2.15
3.35
3.05
17
1.03
36
21
1.01
23
15
1.04
21
16
1.04
21
14
1.04
21
15
1.04
19.5
10.6
1.1
12.9
15
1.04
23
21
1.01
23
8.13
1.14
11.87

Chủ nhà

Đội khách

0 0.77
0 1.02
+0.25 7.14
-0.25 0.02
0 0.63
0 1.4
+0.25 0.9
-0.25 0.8
+0.25 0.87
-0.25 0.85
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.44
0 1.73
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.63
0 1.4
0 0.63
0 1.4
+0.25 5.55
-0.25 0.08
0 0.65
0 1.16
+0.25 8.33
-0.25 0.02
0 0.55
0 1.44

Xỉu

Tài

U 4.5 0.09
O 4.5 6.8
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 4.5 0.19
O 4.5 2.84
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 4.5 0.02
O 4.5 11.11
U 2.5 0.87
O 2.5 0.75
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 4.5 0.02
O 4.5 7.1
U 4.5 0.25
O 4.5 2.9
U 4.5 0.04
O 4.5 7
U 4.5 0.02
O 4.5 11.11
U 4.75 0.13
O 4.75 4.76
U 4.5 0.08
O 4.5 5.55
U 4.5 0.03
O 4.5 9
U 4.5 0.04
O 4.5 7.14
U 4.5 0.23
O 4.5 3.25

Xỉu

Tài

U 9.5 0.83
O 9.5 0.83
U 9.5 0.88
O 9.5 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.